|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 7 | 11 | 49 | 58 | -9 | 40% | 23% | 37% | 1.63 | 1.93 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 33 | 24 | 9 | 53% | 27% | 20% | 2.2 | 1.6 | 28 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 16 | 34 | -18 | 27% | 20% | 53% | 1.07 | 2.27 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 38 | 10 | 43% | 23% | 33% | 1.6 | 1.27 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 26 | 18 | 8 | 47% | 20% | 33% | 1.73 | 1.2 | 24 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 20 | 2 | 40% | 27% | 33% | 1.47 | 1.33 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 19 | 28 | -9 | 28% | 28% | 44% | 1.06 | 1.56 | 20 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 6 | 6 | 44% | 44% | 11% | 1.33 | 0.67 | 16 |
| Đội khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 22 | -15 | 11% | 11% | 78% | 0.78 | 2.44 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 5 | 12 | 31 | 42 | -11 | 39% | 18% | 43% | 1.11 | 1.5 | 38 |
| Đội nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 19 | 14 | 5 | 57% | 14% | 29% | 1.36 | 1 | 26 |
| Đội khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 | 28 | -16 | 21% | 21% | 57% | 0.86 | 2 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 6 | 2 | 32 | 15 | 17 | 58% | 32% | 11% | 1.68 | 0.79 | 39 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 15 | 4 | 11 | 60% | 40% | 0% | 1.5 | 0.4 | 22 |
| Đội khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 11 | 6 | 56% | 22% | 22% | 1.89 | 1.22 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 11 | 5 | 41 | 26 | 15 | 47% | 37% | 17% | 1.37 | 0.87 | 53 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 7 | 0 | 23 | 9 | 14 | 53% | 47% | 0% | 1.53 | 0.6 | 31 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 17 | 1 | 40% | 27% | 33% | 1.2 | 1.13 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 21 | 4 | 5 | 64 | 28 | 36 | 70% | 13% | 17% | 2.13 | 0.93 | 67 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 3 | 1 | 37 | 10 | 27 | 73% | 20% | 7% | 2.47 | 0.67 | 36 |
| Đội khách | 15 | 10 | 1 | 4 | 27 | 18 | 9 | 67% | 7% | 27% | 1.8 | 1.2 | 31 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.