|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Ramaz Shengelia Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1949 |
| Huấn luyện viên: | Dirk Schuster | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Akhalgazrdoba str. Mesami Shesakhvevi 2 384000 Kutaisi | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Ramaz Shengelia Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1949 |
| Huấn luyện viên: | Dirk Schuster | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Akhalgazrdoba str. Mesami Shesakhvevi 2 384000 Kutaisi | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dirk Schuster | 29/12/1967 | - | - | Germany | 31/12/2027 |
| Lasha Tchaghiashvili | 17/02/1981 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Komnen Andric | 01/07/1995 | 189cm | 82kg | Serbia | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Bjorn Johnsen | 06/11/1991 | 195cm | - | Norway | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 9 | Jonathan dos Santos Camargo | 23/03/2005 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 10 | Virgile Pinson | 22/02/1996 | 180cm | - | France | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Giorgi Kokhreidze | 18/11/1998 | 167cm | - | Georgia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Rafa. | 07/09/2004 | 172cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Rafael Reis | 07/09/2004 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 19 | Momo Yansane | 29/07/1997 | 183cm | - | Guinea | 1.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 20 | Paata Gudushauri | 07/06/1997 | 179cm | - | Georgia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Tsotne Patsatsia | 28/03/2000 | 185cm | - | Georgia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 26 | Aleko Basiladze | 30/12/2005 | 175cm | - | Georgia | 0.4Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| 40 | Vano Chargeishvili | 15/05/2001 | - | - | Georgia | - | - | - | - | - |
| - | Akaki Shulaia | 06/09/1996 | 177cm | - | Georgia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mohamed Cherif | 08/05/2000 | 186cm | - | Germany | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 7 | Merab Gigauri | 05/06/1993 | 182cm | - | Georgia | - | - | - | - | - |
| 7 | Rahmat Akbari | 20/06/2000 | 185cm | - | Afghanistan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Davit Samurkasovi | 05/02/1998 | 168cm | - | Georgia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Mateo Itrak | 15/05/2000 | 185cm | - | Croatia | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 11 | Giorgi Arabidze | 04/03/1998 | 173cm | - | Georgia | 0.7Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 14 | Felipe Pires | 18/04/1995 | 178cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 15 | Dmitri Rekish | 14/09/1988 | 184cm | - | Belarus | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Sori Mane | 03/04/1996 | 190cm | - | Guinea Bissau | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 18 | Irakli Bidzinashvili | 27/02/1997 | 168cm | - | Georgia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Christian Rivera Hernandez | 09/07/1997 | 191cm | - | Spain | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Warley Leandro da Silva | 17/09/1999 | 172cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Glib Katkov | 14/12/2008 | 180cm | - | Georgia | - | 11/01/2028 | - | - | - |
| 22 | Samuel Inkoom | 01/06/1989 | 179cm | 75kg | Ghana | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Amiran Tkeshelashvili | 11/07/2006 | - | - | Georgia | - | - | - | - | - |
| 27 | Levan Kharabadze | 26/01/2000 | 185cm | - | Georgia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Lasha Chaladze | 11/05/1987 | 179cm | - | Georgia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Vazha Tabatadze | 01/02/1991 | 175cm | - | Georgia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oto Goshadze | 13/10/1997 | 188cm | - | Georgia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Levan Shovnadze | 19/11/1997 | - | - | Georgia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Soso Kopaliani | 07/07/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 30 | Dino Hamzic | 22/01/1988 | 189cm | 80kg | Bosnia-Herzegovina | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Filip Kljajic | 16/08/1990 | 197cm | - | Serbia | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.