|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Ramaz Shengelia Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1949 |
| Huấn luyện viên: | Dirk Schuster | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Akhalgazrdoba str. Mesami Shesakhvevi 2 384000 Kutaisi | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Ramaz Shengelia Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1949 |
| Huấn luyện viên: | Dirk Schuster | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Akhalgazrdoba str. Mesami Shesakhvevi 2 384000 Kutaisi | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 8 | 8 | 0 | 27% | 47% | 27% | 0.53 | 0.53 | 19 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 5 | 0 | 4 | 2 | 2 | 29% | 71% | 0% | 0.57 | 0.29 | 11 |
| Đội khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 6 | -2 | 25% | 25% | 50% | 0.5 | 0.75 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 10 | 1 | 4 | 19 | 11 | 8 | 67% | 7% | 27% | 1.27 | 0.73 | 31 |
| Đội nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 75% | 13% | 13% | 1.88 | 0.75 | 19 |
| Đội khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 57% | 0% | 43% | 0.57 | 0.71 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 2 | 4 | 30 | 13 | 17 | 60% | 13% | 27% | 2 | 0.87 | 29 |
| Đội nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 5 | 12 | 75% | 13% | 13% | 2.13 | 0.63 | 19 |
| Đội khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 8 | 5 | 43% | 14% | 43% | 1.86 | 1.14 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 15 | 3 | 40% | 27% | 33% | 1.2 | 1 | 22 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 | 38% | 38% | 25% | 1.13 | 0.75 | 12 |
| Đội khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 43% | 14% | 43% | 1.29 | 1.29 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 11 | 9 | 39 | 33 | 6 | 33% | 37% | 30% | 1.3 | 1.1 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 7 | 4 | 17 | 16 | 1 | 27% | 47% | 27% | 1.13 | 1.07 | 19 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 17 | 5 | 40% | 27% | 33% | 1.47 | 1.13 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 6 | 10 | 50 | 42 | 8 | 47% | 20% | 33% | 1.67 | 1.4 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 26 | 11 | 15 | 67% | 13% | 20% | 1.73 | 0.73 | 32 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 24 | 31 | -7 | 27% | 27% | 47% | 1.6 | 2.07 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 23 | 7 | 6 | 59 | 27 | 32 | 64% | 19% | 17% | 1.64 | 0.75 | 76 |
| Đội nhà | 18 | 12 | 4 | 2 | 27 | 13 | 14 | 67% | 22% | 11% | 1.5 | 0.72 | 40 |
| Đội khách | 18 | 11 | 3 | 4 | 32 | 14 | 18 | 61% | 17% | 22% | 1.78 | 0.78 | 36 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 20 | 9 | 7 | 66 | 25 | 41 | 56% | 25% | 19% | 1.83 | 0.69 | 69 |
| Đội nhà | 18 | 11 | 4 | 3 | 39 | 15 | 24 | 61% | 22% | 17% | 2.17 | 0.83 | 37 |
| Đội khách | 18 | 9 | 5 | 4 | 27 | 10 | 17 | 50% | 28% | 22% | 1.5 | 0.56 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 8 | 16 | 53 | 54 | -1 | 33% | 22% | 44% | 1.47 | 1.5 | 44 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 3 | 8 | 31 | 27 | 4 | 39% | 17% | 44% | 1.72 | 1.5 | 24 |
| Đội khách | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 27 | -5 | 28% | 28% | 44% | 1.22 | 1.5 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 | 30 | -13 | 22% | 28% | 50% | 0.94 | 1.67 | 17 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 17 | -9 | 22% | 33% | 44% | 0.89 | 1.89 | 9 |
| Đội khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 13 | -4 | 22% | 22% | 56% | 1 | 1.44 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 13 | 14 | 38 | 44 | -6 | 25% | 36% | 39% | 1.06 | 1.22 | 40 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 | 22 | -3 | 22% | 39% | 39% | 1.06 | 1.22 | 19 |
| Đội khách | 18 | 5 | 6 | 7 | 19 | 22 | -3 | 28% | 33% | 39% | 1.06 | 1.22 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 15 | 5 | 40% | 40% | 20% | 1.33 | 1 | 24 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 57% | 29% | 14% | 1.29 | 0.57 | 14 |
| Đội khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 11 | 11 | 0 | 25% | 50% | 25% | 1.38 | 1.38 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 16 | 12 | 8 | 55 | 37 | 18 | 44% | 33% | 22% | 1.53 | 1.03 | 60 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 4 | 5 | 35 | 20 | 15 | 50% | 22% | 28% | 1.94 | 1.11 | 31 |
| Đội khách | 18 | 7 | 8 | 3 | 20 | 17 | 3 | 39% | 44% | 17% | 1.11 | 0.94 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 21 | 7 | 8 | 58 | 40 | 18 | 58% | 19% | 22% | 1.61 | 1.11 | 70 |
| Đội nhà | 18 | 15 | 1 | 2 | 31 | 15 | 16 | 83% | 6% | 11% | 1.72 | 0.83 | 46 |
| Đội khách | 18 | 6 | 6 | 6 | 27 | 25 | 2 | 33% | 33% | 33% | 1.5 | 1.39 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 | 41 | 22 | 50% | 25% | 25% | 1.75 | 1.14 | 63 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 3 | 5 | 34 | 19 | 15 | 56% | 17% | 28% | 1.89 | 1.06 | 33 |
| Đội khách | 18 | 8 | 6 | 4 | 29 | 22 | 7 | 44% | 33% | 22% | 1.61 | 1.22 | 30 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.