|
|||
| Thành phố: | Oud Heverlee | Sân nhà: | STADION DEN DREEF |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 2004 |
| Huấn luyện viên: | Timmy Simons | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Gemeentelijk Stadion,Korbeekdamstraat 42,3050 Oud-Heverlee | ||
|
|||
| Thành phố: | Oud Heverlee | Sân nhà: | STADION DEN DREEF |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 2004 |
| Huấn luyện viên: | Timmy Simons | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Gemeentelijk Stadion,Korbeekdamstraat 42,3050 Oud-Heverlee | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thibaud Verlinden | 09/07/1999 | 174cm | - | Belgium | 1.7Triệu | 30/06/2028 | 21/2 | 13/1 | 6 |
| 7 | Mickael Biron | 26/08/1997 | 170cm | - | Martinique | 2.5Triệu | 30/06/2025 | - | 10/0 | - |
| 9 | Lequincio Zeefuik | 26/11/2004 | 197cm | 78kg | Netherlands | 0.9Triệu | 30/06/2029 | 6/0 | 5/0 | - |
| 11 | Musa Al Taamari | 10/06/1997 | 178cm | - | Jordan | 6Triệu | 30/06/2028 | 9/2 | 5/0 | - |
| 14 | Kyan Vaesen | 13/04/2001 | 190cm | - | Belgium | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 8/0 | - |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | 05/08/2001 | 195cm | - | Nigeria | 1.8Triệu | 30/06/2027 | 39/8 | 23/0 | 3 |
| 21 | Mykola Kukharevych | 01/07/2001 | 191cm | - | Ukraine | 1.2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 23 | Stefan Mitrovic | 15/08/2002 | 182cm | - | Serbia | 1.8Triệu | 30/06/2025 | 16/0 | 3/0 | 1 |
| 24 | Casper Terho | 24/06/2003 | 184cm | 75kg | Finland | 1Triệu | 30/06/2030 | 6/0 | 6/0 | - |
| 33 | Mathieu Maertens | 27/03/1995 | 185cm | 79kg | Belgium | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 29/3 | 30/0 | 5 |
| 89 | Chike Van De Ven | 28/05/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 99 | Kaveh Rezaei | 05/04/1992 | 185cm | - | Iran | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Sory Kaba | 28/07/1995 | 191cm | - | Guinea | 1Triệu | 30/06/2026 | 10/3 | 15/4 | 1 |
| - | Jovan Mijatovic | 11/07/2005 | 179cm | - | Serbia | 4.5Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | 12/1 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ezechiel Banzuzi | 16/02/2005 | 191cm | - | Netherlands | 10Triệu | 30/06/2026 | 33/2 | 12/1 | 3 |
| 8 | Lukasz Lakomy | 18/01/2001 | 183cm | - | Poland | 3.5Triệu | 30/06/2028 | 22/3 | 6/0 | 3 |
| 10 | Youssef Maziz | 24/06/1998 | 175cm | 76kg | France | 1Triệu | 31/12/2028 | 52/9 | 28/3 | 11 |
| 13 | Sofian Kiyine | 02/10/1997 | 182cm | - | Morocco | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 10/0 | 1 |
| 21 | William Balikwisha | 12/05/1999 | 173cm | - | Democratic Rep Congo | 4Triệu | 30/06/2025 | 18/2 | 22/0 | - |
| 25 | Manuel Osifo | 31/07/2003 | 182cm | - | Belgium | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 11/0 | 7/0 | 1 |
| 30 | Takahiro Akimoto | 31/01/1998 | 170cm | 65kg | Japan | 1.5Triệu | - | 50/0 | 3/0 | 1 |
| 55 | Wouter George | 03/03/2002 | 172cm | - | Belgium | 0.1Triệu | 30/06/2023 | 16/1 | 21/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Takuya Ogiwara | 23/11/1999 | 175cm | - | Japan | 0.6Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 27 | Oscar Gil Regano | 26/04/1998 | 175cm | - | Spain | 0.8Triệu | 30/06/2024 | 42/3 | 10/0 | 1 |
| 66 | Ayumu Ohata | 27/04/2001 | 168cm | - | Japan | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 2/0 | 1 |
| 67 | Amadou Diallo | 12/02/2005 | - | - | - | - | - | 2/0 | - | |
| 77 | Thibault Vlietinck | 19/08/1997 | 180cm | - | Belgium | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 21/1 | 21/0 | - |
| 99 | Davis Opoku | 29/10/2007 | - | - | Belgium | - | - | 6/1 | 19/0 | 2 |
| - | Scotty Sadzoute | 29/04/1998 | 172cm | - | Madagascar | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kawin Thammasatchanon | 26/01/1990 | 183cm | 79kg | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 13 | Runar Alex Runarsson | 18/02/1995 | 186cm | - | Iceland | 0.7Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 16 | Maxence Prevot | 09/04/1997 | 187cm | - | France | 1Triệu | 30/06/2026 | 18/0 | 1/0 | - |
| 61 | Owen Jochmans | 28/01/2003 | - | - | Belgium | - | - | - | 2/0 | - |
| 81 | Lander Gijsbers | 12/01/2006 | - | - | Belgium | - | - | - | - | - |
| 95 | Theo Radelet | 15/11/2007 | - | - | Belgium | - | - | - | - | - |
| - | Tobe Leysen | 09/03/2002 | 189cm | 84kg | Belgium | 5Triệu | 30/06/2031 | 68/0 | 3/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.