|
|||
| Thành phố: | Oud Heverlee | Sân nhà: | STADION DEN DREEF |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 2004 |
| Huấn luyện viên: | Timmy Simons | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Gemeentelijk Stadion,Korbeekdamstraat 42,3050 Oud-Heverlee | ||
|
|||
| Thành phố: | Oud Heverlee | Sân nhà: | STADION DEN DREEF |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 2004 |
| Huấn luyện viên: | Timmy Simons | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Gemeentelijk Stadion,Korbeekdamstraat 42,3050 Oud-Heverlee | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 8 | 15 | 38 | 58 | -20 | 23% | 27% | 50% | 1.27 | 1.93 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 25 | 24 | 1 | 33% | 33% | 33% | 1.67 | 1.6 | 20 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 13 | 34 | -21 | 13% | 20% | 67% | 0.87 | 2.27 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 12 | 10 | 46 | 51 | -5 | 27% | 40% | 33% | 1.53 | 1.7 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 26 | 27 | -1 | 33% | 40% | 27% | 1.73 | 1.8 | 21 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 20 | 24 | -4 | 20% | 40% | 40% | 1.33 | 1.6 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 9 | 15 | 30 | 47 | -17 | 20% | 30% | 50% | 1 | 1.57 | 27 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 21 | 18 | 3 | 40% | 40% | 20% | 1.4 | 1.2 | 24 |
| Đội khách | 15 | 0 | 3 | 12 | 9 | 29 | -20 | 0% | 20% | 80% | 0.6 | 1.93 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 8 | 15 | 42 | 53 | -11 | 23% | 27% | 50% | 1.4 | 1.77 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 2 | 7 | 23 | 22 | 1 | 40% | 13% | 47% | 1.53 | 1.47 | 20 |
| Đội khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 19 | 31 | -12 | 7% | 40% | 53% | 1.27 | 2.07 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 9 | 13 | 54 | 59 | -5 | 35% | 26% | 38% | 1.59 | 1.74 | 45 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 2 | 7 | 24 | 23 | 1 | 47% | 12% | 41% | 1.41 | 1.35 | 26 |
| Đội khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 30 | 36 | -6 | 24% | 41% | 35% | 1.76 | 2.12 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 10 | 9 | 39 | 44 | -5 | 32% | 36% | 32% | 1.39 | 1.57 | 37 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 4 | 4 | 19 | 20 | -1 | 43% | 29% | 29% | 1.36 | 1.43 | 22 |
| Đội khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 20 | 24 | -4 | 21% | 43% | 36% | 1.43 | 1.71 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 9 | 12 | 56 | 48 | 8 | 38% | 26% | 35% | 1.65 | 1.41 | 48 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 29 | 24 | 5 | 41% | 29% | 29% | 1.71 | 1.41 | 26 |
| Đội khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 27 | 24 | 3 | 35% | 24% | 41% | 1.59 | 1.41 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 11 | 11 | 18 | 46 | 59 | -13 | 28% | 28% | 45% | 1.15 | 1.48 | 44 |
| Đội nhà | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 | 22 | 6 | 40% | 20% | 40% | 1.4 | 1.1 | 28 |
| Đội khách | 20 | 3 | 7 | 10 | 18 | 37 | -19 | 15% | 35% | 50% | 0.9 | 1.85 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 9 | 18 | 13 | 39 | 52 | -13 | 23% | 45% | 33% | 0.98 | 1.3 | 45 |
| Đội nhà | 20 | 7 | 10 | 3 | 25 | 19 | 6 | 35% | 50% | 15% | 1.25 | 0.95 | 31 |
| Đội khách | 20 | 2 | 8 | 10 | 14 | 33 | -19 | 10% | 40% | 50% | 0.7 | 1.65 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 10 | 10 | 20 | 41 | 60 | -19 | 25% | 25% | 50% | 1.03 | 1.5 | 40 |
| Đội nhà | 20 | 5 | 5 | 10 | 22 | 27 | -5 | 25% | 25% | 50% | 1.1 | 1.35 | 20 |
| Đội khách | 20 | 5 | 5 | 10 | 19 | 33 | -14 | 25% | 25% | 50% | 0.95 | 1.65 | 20 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.