|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1904 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Ernst-Happel-Stadion - Sektor A/F , Postfach 340 , Meiereistrasse 7 , WIEN - 1021 | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1904 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Ernst-Happel-Stadion - Sektor A/F , Postfach 340 , Meiereistrasse 7 , WIEN - 1021 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Manuel Polster | 23/12/2002 | 183cm | - | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 9 | Bernhard Zimmermann | 15/02/2002 | 180cm | - | Austria | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 22 | Noah Bischof | 07/12/2002 | 188cm | - | Austria | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 34 | Dominik Starkl | 06/11/1993 | 176cm | - | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Sascha Horvath | 22/08/1996 | 168cm | 60kg | Austria | 2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Kelvin Arase | 15/01/1999 | 172cm | - | Austria | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Marko Raguz | 10/06/1998 | 191cm | 80kg | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Tobias Anselm | 24/02/2000 | 186cm | - | Austria | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Luka Reischl | 10/01/2004 | 184cm | - | Austria | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| - | Luca Kronberger | 15/02/2002 | 179cm | - | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Moritz Oswald | 05/01/2002 | 171cm | 66kg | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 18 | Benjamin Kanuric | 26/02/2003 | 190cm | - | Austria | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Dijon Kameri | 20/04/2004 | 184cm | - | Austria | 1.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Michael John Lema | 13/09/1999 | 176cm | - | Austria | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Adis Jasic | 12/02/2003 | 178cm | - | Austria | 1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Dario Kreiker | 07/01/2003 | 185cm | - | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Lukas Ibertsberger | 06/08/2003 | 181cm | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Yusuf Demir | 02/06/2003 | 171cm | 68kg | Austria | 1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Manuel Thurnwald | 16/07/1998 | 172cm | - | Austria | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Julian Peter Golles | 22/09/1999 | 190cm | - | Austria | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Dominik Reiter | 04/01/1998 | 173cm | - | Austria | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Fabian Wohlmuth | 25/06/2002 | - | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Luka Maric | 19/07/2002 | 184cm | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.