|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1904 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Ernst-Happel-Stadion - Sektor A/F , Postfach 340 , Meiereistrasse 7 , WIEN - 1021 | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1904 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Ernst-Happel-Stadion - Sektor A/F , Postfach 340 , Meiereistrasse 7 , WIEN - 1021 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 12 | -3 | 38% | 13% | 50% | 1.13 | 1.5 | 10 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 40% | 0% | 60% | 1 | 1.6 | 6 |
| Đội khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1.33 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 70% | 20% | 10% | 1.5 | 0.9 | 23 |
| Đội nhà | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 4 | 5 | 100% | 0% | 0% | 1.8 | 0.8 | 15 |
| Đội khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 40% | 40% | 20% | 1.2 | 1 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 11 | 6 | 50% | 25% | 25% | 2.13 | 1.38 | 14 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 75% | 25% | 0% | 2.75 | 1 | 10 |
| Đội khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 25% | 25% | 50% | 1.5 | 1.75 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 14 | 1 | 38% | 25% | 38% | 1.88 | 1.75 | 11 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 50% | 0% | 50% | 1.75 | 1.5 | 6 |
| Đội khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 25% | 50% | 25% | 2 | 2 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 12 | 3 | 63% | 13% | 25% | 1.88 | 1.5 | 16 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 11 | -2 | 50% | 0% | 50% | 2.25 | 2.75 | 6 |
| Đội khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 75% | 25% | 0% | 1.5 | 0.25 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 23 | 13 | 10 | 58% | 25% | 17% | 1.92 | 1.08 | 24 |
| Đội nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 8 | 8 | 67% | 17% | 17% | 2.67 | 1.33 | 13 |
| Đội khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 50% | 33% | 17% | 1.17 | 0.83 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 1 | 2 | 26 | 7 | 19 | 73% | 9% | 18% | 2.36 | 0.64 | 25 |
| Đội nhà | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 83% | 0% | 17% | 2 | 1 | 15 |
| Đội khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 1 | 13 | 60% | 20% | 20% | 2.8 | 0.2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 0 | 4 | 24 | 16 | 8 | 60% | 0% | 40% | 2.4 | 1.6 | 18 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 7 | 6 | 60% | 0% | 40% | 2.6 | 1.4 | 9 |
| Đội khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 9 | 2 | 60% | 0% | 40% | 2.2 | 1.8 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 0 | 3 | 18 | 9 | 9 | 57% | 0% | 43% | 2.57 | 1.29 | 12 |
| Đội nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 67% | 0% | 33% | 3 | 1 | 6 |
| Đội khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 3 | 50% | 0% | 50% | 2.25 | 1.5 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 50% | 38% | 13% | 1.5 | 0.75 | 15 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 50% | 50% | 0% | 1.75 | 0.75 | 8 |
| Đội khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 50% | 25% | 25% | 1.25 | 0.75 | 7 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.