|
|||
| Thành phố: | Brest | Sân nhà: | Stade Francis-Le Ble |
| Sức chứa: | 10189 | Thời gian thành lập: | 1950 |
| Huấn luyện viên: | Julien Lachuer | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 1 rue de l'Isle-de-Sein, BP 42005, 29200 Brest Cedex 2 | ||
|
|||
| Thành phố: | Brest | Sân nhà: | Stade Francis-Le Ble |
| Sức chứa: | 10189 | Thời gian thành lập: | 1950 |
| Huấn luyện viên: | Julien Lachuer | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 1 rue de l'Isle-de-Sein, BP 42005, 29200 Brest Cedex 2 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Eric Roy | 26/09/1967 | - | - | France | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Romain Del Castillo | 29/03/1996 | 172cm | 65kg | France | 7Triệu | 30/06/2027 | 70/28 | 20/2 | 13 |
| 14 | Adrien Lebeau | 08/07/1999 | 175cm | - | France | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | 5/0 | 1 |
| 14 | Remy Labeau Lascary | 03/03/2003 | 184cm | 72kg | France | 4Triệu | 30/06/2028 | 9/4 | 16/1 | 1 |
| 17 | Mama Samba Balde | 06/11/1995 | 176cm | - | Guinea Bissau | 4.5Triệu | 30/06/2027 | 20/3 | 26/0 | 7 |
| 17 | Abdallah Sima | 17/06/2001 | 188cm | - | Senegal | 9Triệu | 30/06/2026 | 15/6 | 12/2 | 1 |
| 19 | Ludovic Ajorque | 25/02/1994 | 196cm | 93kg | France | 3Triệu | 30/06/2027 | 57/17 | 2/0 | 12 |
| 26 | Mathias Pereira Lage | 30/11/1996 | 180cm | - | France | 2Triệu | 30/06/2025 | 25/4 | 31/3 | 7 |
| 29 | Serigne Diop | 12/05/2005 | 187cm | 81kg | Senegal | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | 3/0 | - |
| 34 | Ibrahim Salah | 30/08/2001 | 186cm | 70kg | Morocco | 1.8Triệu | 30/06/2029 | 3/0 | 10/1 | 1 |
| 99 | Pathe Mboup | 19/10/2003 | 175cm | 65kg | Senegal | 2.5Triệu | 30/06/2030 | 12/1 | 16/0 | - |
| - | Mathias Pereira-Lage | 30/11/1996 | 180cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Haris Belkbela | 28/01/1994 | 177cm | 68kg | Algeria | 2Triệu | 30/06/2026 | 7/0 | 7/0 | - |
| 7 | Eric Junior Dina Ebimbe | 21/11/2000 | 184cm | 80kg | Cameroon | 6Triệu | 30/06/2027 | 13/3 | 11/1 | - |
| 11 | Axel Camblan | 30/08/2003 | 174cm | 60kg | France | 0.6Triệu | 30/06/2029 | - | 10/0 | - |
| 13 | Joris Chotard | 24/09/2001 | 179cm | - | France | 7Triệu | 30/06/2026 | 30/1 | 3/0 | - |
| 20 | Pierre Lees Melou | 25/05/1993 | 185cm | 70kg | France | 5Triệu | 30/06/2027 | 49/6 | 6/0 | 3 |
| 21 | Romain Faivre | 14/07/1998 | 180cm | - | France | 9Triệu | 30/06/2025 | 9/0 | 10/1 | 1 |
| 23 | Kamory Doumbia | 18/02/2003 | 170cm | - | Mali | 5Triệu | 30/06/2029 | 44/17 | 34/1 | 10 |
| 24 | Lucas Tousart | 29/04/1997 | 184cm | - | France | 7Triệu | - | 7/0 | 18/0 | - |
| 28 | Jonas Martin | 09/04/1990 | 184cm | 77kg | France | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 12/1 | 32/0 | 1 |
| 33 | Hamidou Makalou | 15/07/2006 | 166cm | 58kg | Mali | 1Triệu | 30/06/2029 | 2/0 | 16/0 | - |
| 45 | Mahdi Camara | 30/06/1998 | 176cm | 69kg | France | 9Triệu | 30/06/2029 | 56/11 | 13/0 | 5 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bradley Locko | 06/05/2002 | 180cm | - | France | 10Triệu | 30/06/2027 | 45/0 | 10/0 | 5 |
| 12 | Luc Zogbe | 24/03/2005 | 178cm | - | Ivory Coast | 2.5Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | 9/0 | - |
| 22 | Massadio Haidara | 02/12/1992 | 179cm | 76kg | Mali | 3Triệu | 30/06/2025 | 21/0 | 3/0 | - |
| 23 | Jordan Amavi | 09/03/1994 | 176cm | 68kg | France | 2Triệu | 30/06/2025 | 9/1 | 2/0 | - |
| 27 | Daouda Guindo | 14/10/2002 | 183cm | - | Mali | 2Triệu | 30/06/2025 | 16/0 | 7/0 | - |
| 77 | Kenny Lala | 03/10/1991 | 178cm | 78kg | France | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 89/5 | 5/0 | 7 |
| - | Luck Zogbe | 24/03/2005 | 178cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Radoslaw Majecki | 16/11/1999 | 193cm | 78kg | Poland | 2.5Triệu | 30/06/2028 | 10/0 | - | - |
| 1 | Joaquin Blazquez | 28/01/2001 | 193cm | 87kg | Argentina | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Gregoire Coudert | 03/04/1999 | 192cm | 83kg | France | 4Triệu | 30/06/2030 | 25/0 | 3/0 | - |
| 40 | Marco Bizot | 10/03/1991 | 193cm | - | Netherlands | 4Triệu | 30/06/2026 | 64/0 | 4/0 | - |
| 50 | Noah Jauny | 26/08/2004 | 194cm | - | Ireland | - | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.