|
|||
| Thành phố: | Brest | Sân nhà: | Stade Francis-Le Ble |
| Sức chứa: | 10189 | Thời gian thành lập: | 1950 |
| Huấn luyện viên: | Julien Lachuer | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 1 rue de l'Isle-de-Sein, BP 42005, 29200 Brest Cedex 2 | ||
|
|||
| Thành phố: | Brest | Sân nhà: | Stade Francis-Le Ble |
| Sức chứa: | 10189 | Thời gian thành lập: | 1950 |
| Huấn luyện viên: | Julien Lachuer | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 1 rue de l'Isle-de-Sein, BP 42005, 29200 Brest Cedex 2 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 13 | 14 | 36 | 43 | -7 | 29% | 34% | 37% | 0.95 | 1.13 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 9 | 4 | 21 | 17 | 4 | 32% | 47% | 21% | 1.11 | 0.89 | 27 |
| Đội khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 15 | 26 | -11 | 26% | 21% | 53% | 0.79 | 1.37 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 17 | 13 | 31 | 38 | -7 | 21% | 45% | 34% | 0.82 | 1 | 41 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 8 | 4 | 22 | 17 | 5 | 37% | 42% | 21% | 1.16 | 0.89 | 29 |
| Đội khách | 19 | 1 | 9 | 9 | 9 | 21 | -12 | 5% | 47% | 47% | 0.47 | 1.11 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 5 | 25 | 32 | 62 | -30 | 21% | 13% | 66% | 0.84 | 1.63 | 29 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 3 | 11 | 17 | 26 | -9 | 26% | 16% | 58% | 0.89 | 1.37 | 18 |
| Đội khách | 19 | 3 | 2 | 14 | 15 | 36 | -21 | 16% | 11% | 74% | 0.79 | 1.89 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 | 37 | -3 | 29% | 36% | 36% | 1.21 | 1.32 | 34 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 6 | 2 | 21 | 11 | 10 | 43% | 43% | 14% | 1.5 | 0.79 | 24 |
| Đội khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 13 | 26 | -13 | 14% | 29% | 57% | 0.93 | 1.86 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 8 | 19 | 50 | 66 | -16 | 29% | 21% | 50% | 1.32 | 1.74 | 41 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 4 | 7 | 32 | 33 | -1 | 42% | 21% | 37% | 1.68 | 1.74 | 28 |
| Đội khách | 19 | 3 | 4 | 12 | 18 | 33 | -15 | 16% | 21% | 63% | 0.95 | 1.74 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 8 | 9 | 34 | 37 | -3 | 32% | 32% | 36% | 1.36 | 1.48 | 32 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 20 | 17 | 3 | 42% | 25% | 33% | 1.67 | 1.42 | 18 |
| Đội khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 | 20 | -6 | 23% | 38% | 38% | 1.08 | 1.54 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 | 54 | -10 | 29% | 29% | 42% | 1.16 | 1.42 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 24 | 26 | -2 | 37% | 26% | 37% | 1.26 | 1.37 | 26 |
| Đội khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 20 | 28 | -8 | 21% | 32% | 47% | 1.05 | 1.47 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 17 | 10 | 7 | 53 | 34 | 19 | 50% | 29% | 21% | 1.56 | 1 | 61 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 7 | 2 | 25 | 14 | 11 | 47% | 41% | 12% | 1.47 | 0.82 | 31 |
| Đội khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 28 | 20 | 8 | 53% | 18% | 29% | 1.65 | 1.18 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 5 | 14 | 48 | 58 | -10 | 42% | 15% | 42% | 1.45 | 1.76 | 47 |
| Đội nhà | 16 | 9 | 3 | 4 | 27 | 20 | 7 | 56% | 19% | 25% | 1.69 | 1.25 | 30 |
| Đội khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 21 | 38 | -17 | 29% | 12% | 59% | 1.24 | 2.24 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 55 | -12 | 29% | 26% | 44% | 1.26 | 1.62 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 28 | 23 | 5 | 41% | 29% | 29% | 1.65 | 1.35 | 26 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 15 | 32 | -17 | 18% | 24% | 59% | 0.88 | 1.88 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.