|
|||
| Thành phố: | Austria | Sân nhà: | Lavanttal Arena |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1946 |
| Huấn luyện viên: | Thomas Silberberger | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Don Bosco Weg 1, 9400 Wolfsberg | ||
|
|||
| Thành phố: | Austria | Sân nhà: | Lavanttal Arena |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1946 |
| Huấn luyện viên: | Thomas Silberberger | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Don Bosco Weg 1, 9400 Wolfsberg | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Robin Dutt | 24/01/1965 | 185cm | 75kg | Germany | - |
| DIETMAR KUHBAUER | 04/04/1971 | - | - | Austria | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Angelo Gattermayer | 06/06/2002 | - | - | Austria | - | - | - | - | - |
| 9 | Karamoko Sankara | 09/11/2003 | 175cm | - | Ivory Coast | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 10 | Donis Avdijaj | 25/08/1996 | 173cm | - | Kosovo | 1Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 1/0 | 1 |
| 10 | Thomas Sabitzer | 12/10/2000 | 182cm | - | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 11 | Thierno Ballo | 02/01/2002 | 172cm | - | Austria | 3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 17 | David Atanga | 25/12/1996 | 180cm | - | Ghana | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 32 | Markus Pink | 24/02/1991 | 188cm | 86kg | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 34 | Marcel Holzer | 06/10/1998 | 186cm | - | Austria | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 47 | Erik Kojzek | 02/01/2006 | 195cm | 78kg | Austria | 3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Abou Sylla | 18/12/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 7 | Konstantin Kerschbaumer | 01/07/1992 | 179cm | 71kg | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Dejan Zukic | 07/05/2001 | 182cm | - | Serbia | 2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 16 | Mario Leitgeb | 30/06/1988 | 183cm | 76kg | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 18 | Alessandro Schopf | 07/02/1994 | 178cm | - | Austria | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Sandro Altunashvili | 19/05/1997 | 169cm | 70kg | Georgia | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 28 | Anderson Niangbo | 06/10/1999 | 172cm | - | Ivory Coast | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Claude Kouakou | 03/05/2004 | 174cm | - | Ivory Coast | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Emmanuel Agyeman Ofori | 03/01/2004 | 180cm | - | Ghana | 0.6Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 44 | Ervin Omic | 20/01/2003 | 185cm | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 77 | Maximilian Scharfetter | 20/06/2002 | 175cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jonathan Scherzer | 22/07/1995 | 185cm | - | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 27 | Michael Novak | 30/12/1990 | 183cm | - | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 31 | Maximilian Ullmann | 17/06/1996 | 180cm | - | Austria | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Nikolas Polster | 07/07/2002 | 189cm | - | Austria | 1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 21 | David Skubl | 18/09/2001 | 187cm | - | Austria | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.