|
|||
| Thành phố: | Austria | Sân nhà: | Lavanttal Arena |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1946 |
| Huấn luyện viên: | Thomas Silberberger | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Don Bosco Weg 1, 9400 Wolfsberg | ||
|
|||
| Thành phố: | Austria | Sân nhà: | Lavanttal Arena |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1946 |
| Huấn luyện viên: | Thomas Silberberger | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Don Bosco Weg 1, 9400 Wolfsberg | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 | 36 | 2 | 48% | 22% | 30% | 1.65 | 1.57 | 38 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 15 | 5 | 55% | 18% | 27% | 1.82 | 1.36 | 20 |
| Đội khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 | 21 | -3 | 42% | 25% | 33% | 1.5 | 1.75 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 11 | 13 | 53 | 56 | -3 | 33% | 31% | 36% | 1.47 | 1.56 | 47 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 6 | 7 | 27 | 28 | -1 | 28% | 33% | 39% | 1.5 | 1.56 | 21 |
| Đội khách | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 | 28 | -2 | 39% | 28% | 33% | 1.44 | 1.56 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 8 | 17 | 50 | 63 | -13 | 31% | 22% | 47% | 1.39 | 1.75 | 41 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 6 | 6 | 27 | 25 | 2 | 33% | 33% | 33% | 1.5 | 1.39 | 24 |
| Đội khách | 18 | 5 | 2 | 11 | 23 | 38 | -15 | 28% | 11% | 61% | 1.28 | 2.11 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 16 | 4 | 16 | 44 | 50 | -6 | 44% | 11% | 44% | 1.22 | 1.39 | 52 |
| Đội nhà | 18 | 11 | 2 | 5 | 27 | 18 | 9 | 61% | 11% | 28% | 1.5 | 1 | 35 |
| Đội khách | 18 | 5 | 2 | 11 | 17 | 32 | -15 | 28% | 11% | 61% | 0.94 | 1.78 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 10 | 15 | 33 | 36 | -3 | 31% | 28% | 42% | 0.92 | 1 | 43 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 5 | 4 | 25 | 17 | 8 | 50% | 28% | 22% | 1.39 | 0.94 | 32 |
| Đội khách | 18 | 2 | 5 | 11 | 8 | 19 | -11 | 11% | 28% | 61% | 0.44 | 1.06 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 9 | 16 | 40 | 59 | -19 | 31% | 25% | 44% | 1.11 | 1.64 | 42 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 20 | 4 | 44% | 33% | 22% | 1.33 | 1.11 | 30 |
| Đội khách | 18 | 3 | 3 | 12 | 16 | 39 | -23 | 17% | 17% | 67% | 0.89 | 2.17 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 8 | 9 | 19 | 31 | 57 | -26 | 22% | 25% | 53% | 0.86 | 1.58 | 33 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 6 | 7 | 13 | 20 | -7 | 28% | 33% | 39% | 0.72 | 1.11 | 21 |
| Đội khách | 18 | 3 | 3 | 12 | 18 | 37 | -19 | 17% | 17% | 67% | 1 | 2.06 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 9 | 6 | 32 | 31 | 1 | 32% | 41% | 27% | 1.45 | 1.41 | 30 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 18 | 16 | 2 | 36% | 45% | 18% | 1.64 | 1.45 | 17 |
| Đội khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 15 | -1 | 27% | 36% | 36% | 1.27 | 1.36 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 5 | 6 | 50 | 27 | 23 | 50% | 23% | 27% | 2.27 | 1.23 | 38 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 27 | 15 | 12 | 45% | 27% | 27% | 2.45 | 1.36 | 18 |
| Đội khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 12 | 11 | 55% | 18% | 27% | 2.09 | 1.09 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 3 | 9 | 40 | 39 | 1 | 45% | 14% | 41% | 1.82 | 1.77 | 33 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 15 | 24 | -9 | 18% | 27% | 55% | 1.36 | 2.18 | 9 |
| Đội khách | 11 | 8 | 0 | 3 | 25 | 15 | 10 | 73% | 0% | 27% | 2.27 | 1.36 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 7 | 14 | 52 | 52 | 0 | 36% | 21% | 42% | 1.58 | 1.58 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 5 | 9 | 23 | 30 | -7 | 18% | 29% | 53% | 1.35 | 1.76 | 14 |
| Đội khách | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 | 22 | 7 | 56% | 13% | 31% | 1.81 | 1.38 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 10 | 11 | 42 | 41 | 1 | 36% | 30% | 33% | 1.27 | 1.24 | 46 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 | 21 | 1 | 35% | 24% | 41% | 1.29 | 1.24 | 22 |
| Đội khách | 16 | 6 | 6 | 4 | 20 | 20 | 0 | 38% | 38% | 25% | 1.25 | 1.25 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 16 | 7 | 9 | 60 | 38 | 22 | 50% | 22% | 28% | 1.88 | 1.19 | 55 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 3 | 5 | 31 | 19 | 12 | 50% | 19% | 31% | 1.94 | 1.19 | 27 |
| Đội khách | 16 | 8 | 4 | 4 | 29 | 19 | 10 | 50% | 25% | 25% | 1.81 | 1.19 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 8 | 14 | 42 | 44 | -2 | 33% | 24% | 42% | 1.27 | 1.33 | 41 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 6 | 4 | 20 | 15 | 5 | 38% | 38% | 25% | 1.25 | 0.94 | 24 |
| Đội khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 22 | 29 | -7 | 29% | 12% | 59% | 1.29 | 1.71 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.