|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Philipp Semlic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Philipp Semlic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Thomas Silberberger | 03/06/1973 | - | - | Austria | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Quincy Butler | 01/09/2001 | 175cm | - | USA | 0.6Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 8 | Mahamadou Diarra | 30/11/2003 | - | - | Mali | 0.4Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 11 | Tobias Anselm | 24/02/2000 | 186cm | - | Austria | 0.3Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 18 | Denis Tomic | 17/01/1998 | - | - | Austria | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 21 | Yannick Votter | 17/12/2004 | 178cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 23 | Stefan Skrbo | 23/01/2001 | 176cm | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 32 | Renato Babic | 27/11/2002 | 183cm | - | Croatia | - | - | - | - | - |
| 33 | Florian Rieder | 16/05/1996 | 171cm | 67kg | Austria | 0.3Triệu | - | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Valentino Muller | 19/01/1999 | 177cm | 69kg | Austria | 0.9Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
| 8 | Renny Smith | 03/10/1996 | 182cm | - | Austria | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Kilian Bauernfeind | 23/04/2002 | 181cm | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Bror Blume | 22/01/1992 | 178cm | 71kg | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 15 | Mazou Bambara | 29/07/2005 | - | - | Burkina Faso | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 17 | Johannes Naschberger | 25/01/2000 | 173cm | - | Austria | 0.3Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 20 | Cem Ustundag | 20/01/2001 | - | - | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 31 | Mathew Collins | 01/12/2004 | - | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 77 | Julius Ertlthaler | 25/04/1997 | 169cm | 62kg | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Lukas Sulzbacher | 06/04/2000 | 171cm | - | Austria | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Alexander Ranacher | 20/11/1998 | 175cm | - | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 25 | Lennart Czyborra | 03/05/1999 | 181cm | - | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | David Jaunegg | 28/02/2003 | 193cm | - | Austria | 0.3Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 28 | Thomas Geris | 16/10/2002 | - | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 44 | Kofi Schulz | 21/07/1989 | 188cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paul Schermer | 04/04/2004 | 186cm | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 13 | Benjamin Ozegovic | 09/08/1999 | 187cm | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 13 | Alexander Eckmayr | 06/07/1999 | 186cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 40 | Adam Stejskal | 28/03/2002 | 189cm | - | Czech Republic | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.