|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Philipp Semlic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Philipp Semlic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 34 | 40 | -6 | 27% | 36% | 36% | 1.55 | 1.82 | 26 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 21 | 14 | 7 | 27% | 55% | 18% | 1.91 | 1.27 | 15 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 26 | -13 | 27% | 18% | 55% | 1.18 | 2.36 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 4 | 13 | 26 | 50 | -24 | 23% | 18% | 59% | 1.18 | 2.27 | 19 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 25 | -15 | 18% | 18% | 64% | 0.91 | 2.27 | 8 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 16 | 25 | -9 | 27% | 18% | 55% | 1.45 | 2.27 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 37 | 34 | 3 | 36% | 27% | 36% | 1.68 | 1.55 | 30 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 17 | 16 | 1 | 27% | 36% | 36% | 1.55 | 1.45 | 13 |
| Đội khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 18 | 2 | 45% | 18% | 36% | 1.82 | 1.64 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 8 | 14 | 44 | 53 | -9 | 31% | 25% | 44% | 1.38 | 1.66 | 38 |
| Đội nhà | 16 | 4 | 6 | 6 | 20 | 26 | -6 | 25% | 38% | 38% | 1.25 | 1.63 | 18 |
| Đội khách | 16 | 6 | 2 | 8 | 24 | 27 | -3 | 38% | 13% | 50% | 1.5 | 1.69 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 7 | 5 | 20 | 29 | 55 | -26 | 22% | 16% | 63% | 0.91 | 1.72 | 26 |
| Đội nhà | 16 | 4 | 3 | 9 | 17 | 25 | -8 | 25% | 19% | 56% | 1.06 | 1.56 | 15 |
| Đội khách | 16 | 3 | 2 | 11 | 12 | 30 | -18 | 19% | 13% | 69% | 0.75 | 1.88 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 7 | 9 | 16 | 35 | 50 | -15 | 22% | 28% | 50% | 1.09 | 1.56 | 30 |
| Đội nhà | 16 | 3 | 7 | 6 | 15 | 22 | -7 | 19% | 44% | 38% | 0.94 | 1.38 | 16 |
| Đội khách | 16 | 4 | 2 | 10 | 20 | 28 | -8 | 25% | 13% | 63% | 1.25 | 1.75 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 | 52 | -12 | 31% | 31% | 38% | 1.25 | 1.63 | 40 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 | 23 | 3 | 44% | 31% | 25% | 1.63 | 1.44 | 26 |
| Đội khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 | 29 | -15 | 19% | 31% | 50% | 0.88 | 1.81 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.