|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Malsovicka arena | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1905 |
| Huấn luyện viên: | David Horejs | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Malsovicka arena | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1905 |
| Huấn luyện viên: | David Horejs | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| David Horejs | 19/05/1977 | 183cm | 71kg | Czech Republic | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Lukas Cmelik | 13/04/1996 | 184cm | - | Slovakia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | David Jurcenko | 28/01/2004 | 181cm | - | Czech Republic | 0Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Daniel Hais | 02/06/2003 | 192cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 17 | Pavel Dvorak | 19/02/1989 | 187cm | 82kg | Czech | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 17 | Petr Julis | 17/04/2003 | 188cm | 73kg | Czech Republic | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 18 | Marko Regza | 20/01/1999 | 195cm | - | Latvia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Ondrej Sasinka | 21/03/1998 | 185cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 37 | Ondrej Mihalik | 02/04/1997 | 188cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 38 | Griger Adam | 16/03/2004 | 195cm | - | Slovakia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 38 | Adam Griger | 16/03/2004 | 192cm | - | Slovakia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Jan Zaviska | 21/08/1995 | 177cm | - | Czech | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Filip Firbacher | 21/12/2001 | 182cm | 80kg | Czech Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Lukas Hajek | 11/06/2002 | - | - | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Vaclav Pilar | 13/10/1988 | 171cm | 69kg | Czech Republic | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Samuel Dancak | 06/03/1998 | 182cm | - | Slovakia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 2/0 | 1 |
| 16 | Filip Novotny | 17/08/1995 | 173cm | - | Czech Republic | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 19 | Tom Sloncik | 21/12/2004 | - | - | Czech Republic | 0.9Triệu | 30/06/2025 | 4/1 | 1/0 | - |
| 22 | Petr Kodes | 31/01/1996 | 185cm | - | Czech Republic | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Jakub Rada | 05/05/1987 | 185cm | - | Czech | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 26 | Daniel Horak | 10/05/2000 | 184cm | - | Czech Republic | 0.5Triệu | - | 3/0 | 1/0 | 1 |
| 28 | Jakub Kucera | 28/01/1997 | 184cm | - | Czech Republic | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 58 | Adam Vlkanova | 04/09/1994 | 169cm | 60kg | Czech Republic | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | 5/0 | - |
| - | David Dolezal | 05/01/2000 | 177cm | 66kg | Czech Republic | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Daniel Kastanek | 12/03/2003 | 195cm | - | Czech Republic | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Stepan Harazim | 13/07/2000 | 183cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Otto Urma | 17/08/1994 | 178cm | - | Czech | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Daniel Finek | 25/05/2000 | 186cm | 83kg | Czech | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrik Vizek | 26/02/1993 | 188cm | 83kg | Czech Republic | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Adam Zadrazil | 06/08/2000 | 193cm | - | Czech Republic | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 1/0 | - |
| 20 | Matyas Vagner | 05/02/2003 | 194cm | - | Czech Republic | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Matyás Vágner | 05/02/2003 | - | - | Czech Republic | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.