|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Malsovicka arena | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1905 |
| Huấn luyện viên: | David Horejs | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Malsovicka arena | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1905 |
| Huấn luyện viên: | David Horejs | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 9 | 8 | 26 | 31 | -5 | 26% | 39% | 35% | 1.13 | 1.35 | 27 |
| Đội nhà | 12 | 4 | 6 | 2 | 16 | 12 | 4 | 33% | 50% | 17% | 1.33 | 1 | 18 |
| Đội khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 19 | -9 | 18% | 27% | 55% | 0.91 | 1.73 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 26 | 36 | -10 | 37% | 27% | 37% | 0.87 | 1.2 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 6 | 1 | 16 | 10 | 6 | 53% | 40% | 7% | 1.07 | 0.67 | 30 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 10 | 26 | -16 | 20% | 13% | 67% | 0.67 | 1.73 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 7 | 15 | 22 | 38 | -16 | 27% | 23% | 50% | 0.73 | 1.27 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 11 | 14 | -3 | 33% | 20% | 47% | 0.73 | 0.93 | 18 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 11 | 24 | -13 | 20% | 27% | 53% | 0.73 | 1.6 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 10 | 15 | 27 | 44 | -17 | 17% | 33% | 50% | 0.9 | 1.47 | 25 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 24 | -6 | 20% | 40% | 40% | 1.2 | 1.6 | 15 |
| Đội khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 9 | 20 | -11 | 13% | 27% | 60% | 0.6 | 1.33 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 7 | 17 | 26 | 52 | -26 | 20% | 23% | 57% | 0.87 | 1.73 | 25 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 14 | 23 | -9 | 27% | 20% | 53% | 0.93 | 1.53 | 15 |
| Đội khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 29 | -17 | 13% | 27% | 60% | 0.8 | 1.93 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 3 | 19 | 29 | 51 | -22 | 27% | 10% | 63% | 0.97 | 1.7 | 27 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 2 | 9 | 11 | 20 | -9 | 27% | 13% | 60% | 0.73 | 1.33 | 14 |
| Đội khách | 15 | 4 | 1 | 10 | 18 | 31 | -13 | 27% | 7% | 67% | 1.2 | 2.07 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 6 | 15 | 39 | 46 | -7 | 38% | 18% | 44% | 1.15 | 1.35 | 45 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 2 | 9 | 17 | 25 | -8 | 35% | 12% | 53% | 1 | 1.47 | 20 |
| Đội khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 22 | 21 | 1 | 41% | 24% | 35% | 1.29 | 1.24 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 13 | 10 | 12 | 42 | 43 | -1 | 37% | 29% | 34% | 1.2 | 1.23 | 49 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 28 | 18 | 10 | 53% | 24% | 24% | 1.65 | 1.06 | 31 |
| Đội khách | 18 | 4 | 6 | 8 | 14 | 25 | -11 | 22% | 33% | 44% | 0.78 | 1.39 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 7 | 13 | 40 | 32 | 8 | 41% | 21% | 38% | 1.18 | 0.94 | 49 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 20 | 13 | 7 | 47% | 29% | 24% | 1.18 | 0.76 | 29 |
| Đội khách | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 | 19 | 1 | 35% | 12% | 53% | 1.18 | 1.12 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 16 | 8 | 11 | 50 | 41 | 9 | 46% | 23% | 31% | 1.43 | 1.17 | 56 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 4 | 3 | 26 | 13 | 13 | 59% | 24% | 18% | 1.53 | 0.76 | 34 |
| Đội khách | 18 | 6 | 4 | 8 | 24 | 28 | -4 | 33% | 22% | 44% | 1.33 | 1.56 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.