|
|||
| Thành phố: | Dublin | Sân nhà: | Tolka Park |
| Sức chứa: | 9681 | Thời gian thành lập: | 1895 |
| Huấn luyện viên: | John Russell | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Tolka Park Drumcondra IE - DUBLIN 3 | ||
|
|||
| Thành phố: | Dublin | Sân nhà: | Tolka Park |
| Sức chứa: | 9681 | Thời gian thành lập: | 1895 |
| Huấn luyện viên: | John Russell | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Tolka Park Drumcondra IE - DUBLIN 3 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Damien Duff | 02/03/1979 | 177cm | 73kg | Ireland | 30/11/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Rodrigo Freitas | 28/04/2002 | - | - | Portugal | - | - | 3/0 | 10/0 | 1 |
| - | Daniel Carr | 30/11/1993 | 180cm | 76kg | Trinidad Tobago | 0.1Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| - | Daniel Hawkins | 29/03/1992 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Danny Carr | 29/05/1994 | 180cm | - | Trinidad Tobago | - | - | - | - | - |
| - | Sean Aluebhosele | 09/06/2002 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| - | Gbemi Arubi | 26/05/2004 | 187cm | - | Ireland | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mark Coyle | 13/02/1997 | 178cm | 68kg | Ireland | 0.2Triệu | 30/11/2025 | 4/0 | 2/0 | - |
| 21 | Gavin Molloy | 19/10/2001 | - | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| - | Matthew Smith | 13/03/1997 | 180cm | 76kg | Scotland | 0.2Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| - | Mark Nolan | 10/05/1990 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| - | John O'Sullivan | 18/09/1993 | 181cm | 83kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| - | Luke Byrne | 08/07/1993 | 183cm | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| - | Sean McSweeney | 08/10/1997 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tyreke Wilson | 02/12/1999 | 172cm | 66kg | Ireland | 0.2Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 5 | Shane Griffin | 08/09/1994 | 178cm | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| - | David Toure | 01/10/2004 | - | - | Ireland | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Conor Kearns | 06/05/1998 | 188cm | 76kg | Ireland | 0.2Triệu | 30/11/2027 | - | - | - |
| 19 | Scott van der Sluis (Reed) | 09/01/2001 | 185cm | - | 0Triệu | 30/11/2023 | - | - | - | |
| 31 | Conor Walsh | 17/03/2005 | 193cm | 67kg | Ireland | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 50 | Ali Topcu | 01/04/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Daithi Folan | 11/08/2005 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.