|
|||
| Thành phố: | Dublin | Sân nhà: | Tolka Park |
| Sức chứa: | 9681 | Thời gian thành lập: | 1895 |
| Huấn luyện viên: | John Russell | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Tolka Park Drumcondra IE - DUBLIN 3 | ||
|
|||
| Thành phố: | Dublin | Sân nhà: | Tolka Park |
| Sức chứa: | 9681 | Thời gian thành lập: | 1895 |
| Huấn luyện viên: | John Russell | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Tolka Park Drumcondra IE - DUBLIN 3 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 2 | 3 | 18 | 14 | 4 | 58% | 17% | 25% | 1.5 | 1.17 | 23 |
| Đội nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 67% | 17% | 17% | 1.33 | 0.83 | 13 |
| Đội khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 50% | 17% | 33% | 1.67 | 1.5 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 3 | 5 | 32 | 15 | 17 | 53% | 18% | 29% | 1.88 | 0.88 | 30 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 9 | 9 | 50% | 13% | 38% | 2.25 | 1.13 | 13 |
| Đội khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 6 | 8 | 56% | 22% | 22% | 1.56 | 0.67 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 14 | 8 | 3 | 48 | 24 | 24 | 56% | 32% | 12% | 1.92 | 0.96 | 50 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 26 | 9 | 17 | 64% | 36% | 0% | 2.36 | 0.82 | 25 |
| Đội khách | 14 | 7 | 4 | 3 | 22 | 15 | 7 | 50% | 29% | 21% | 1.57 | 1.07 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 | 43 | -8 | 30% | 27% | 43% | 1.17 | 1.43 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 23 | -4 | 27% | 20% | 53% | 1.27 | 1.53 | 15 |
| Đội khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 16 | 20 | -4 | 33% | 33% | 33% | 1.07 | 1.33 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 5 | 6 | 22 | 25 | 56 | -31 | 15% | 18% | 67% | 0.76 | 1.7 | 21 |
| Đội nhà | 16 | 3 | 2 | 11 | 14 | 28 | -14 | 19% | 13% | 69% | 0.88 | 1.75 | 11 |
| Đội khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 11 | 28 | -17 | 12% | 24% | 65% | 0.65 | 1.65 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 13 | 22 | -9 | 28% | 22% | 50% | 0.72 | 1.22 | 19 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 22% | 33% | 44% | 0.78 | 1.22 | 9 |
| Đội khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 6 | 11 | -5 | 33% | 11% | 56% | 0.67 | 1.22 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 1 | 6 | 4 | 15 | 17 | -2 | 9% | 55% | 36% | 1.36 | 1.55 | 9 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 17% | 50% | 33% | 1.83 | 1.33 | 6 |
| Đội khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 9 | -5 | 0% | 60% | 40% | 0.8 | 1.8 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 15 | 6 | 44 | 27 | 17 | 42% | 42% | 17% | 1.22 | 0.75 | 60 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 7 | 2 | 22 | 15 | 7 | 50% | 39% | 11% | 1.22 | 0.83 | 34 |
| Đội khách | 18 | 6 | 8 | 4 | 22 | 12 | 10 | 33% | 44% | 22% | 1.22 | 0.67 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 17 | 12 | 7 | 40 | 27 | 13 | 47% | 33% | 19% | 1.11 | 0.75 | 63 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 6 | 3 | 21 | 13 | 8 | 50% | 33% | 17% | 1.17 | 0.72 | 33 |
| Đội khách | 18 | 8 | 6 | 4 | 19 | 14 | 5 | 44% | 33% | 22% | 1.06 | 0.78 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 14 | 7 | 48 | 37 | 11 | 42% | 39% | 19% | 1.33 | 1.03 | 59 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 6 | 4 | 25 | 18 | 7 | 44% | 33% | 22% | 1.39 | 1 | 30 |
| Đội khách | 18 | 7 | 8 | 3 | 23 | 19 | 4 | 39% | 44% | 17% | 1.28 | 1.06 | 29 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.