|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ATCO Field | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Tommy Wheeldon Jr. | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ATCO Field | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Tommy Wheeldon Jr. | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tommy Wheeldon Jr. | 03/05/1979 | - | - | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Oliver Thomal Minatel | 29/08/1992 | 180cm | - | - | - | - | - | - | |
| 7 | Ali Musse | 01/01/1996 | 180cm | - | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - | |
| 14 | Ethan Beckford | 21/06/1999 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 17 | Benjamin Fisk | 04/02/1993 | 175cm | - | 0.2Triệu | 30/11/2023 | - | - | - | |
| 18 | William Akio | 23/07/1998 | 180cm | - | South Sudan | 0.2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 20 | Joe Mason | 13/05/1991 | 178cm | 73kg | Ireland | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Anthony Novak | 27/03/1994 | 185cm | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Gareth Smith Doyle | 01/01/1900 | 188cm | - | Canada | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Jordan Brown | 10/11/1996 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Nico Pasquotti | 18/10/1995 | 178cm | 74kg | - | - | - | - | - | |
| - | Richard Silva | 06/01/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Joseph Mason | 13/05/1991 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Lowell Wright | 19/08/2003 | - | - | Canada | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Charlie Trafford | 24/05/1992 | 192cm | 82kg | Canada | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Jesse Daley | 16/10/1997 | 175cm | - | Australia | 0.4Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 10 | Sergio Camargo | 16/08/1994 | 168cm | - | Canada | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Shamit Shome | 05/09/1997 | 178cm | - | Bangladesh | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Fraser Aird | 02/02/1995 | 173cm | - | Canada | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Jo Hernandez | 19/03/2000 | - | - | El Salvador | - | - | - | - | - |
| - | Eryk Kobza | 23/11/2001 | 188cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| - | Nathaniel Edwards | 18/10/2002 | - | 75kg | Canada | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marco Carducci | 24/09/1996 | 185cm | 92kg | Canada | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 21 | Sterling Kerr | 02/05/2000 | - | - | Canada | - | - | - | - | - |
| - | Joseph Holliday | 18/01/2005 | - | - | Canada | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.