|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ATCO Field | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Tommy Wheeldon Jr. | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ATCO Field | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Tommy Wheeldon Jr. | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 19 | 5 | 4 | 51 | 19 | 32 | 68% | 18% | 14% | 1.82 | 0.68 | 62 |
| Đội nhà | 14 | 11 | 2 | 1 | 26 | 8 | 18 | 79% | 14% | 7% | 1.86 | 0.57 | 35 |
| Đội khách | 14 | 8 | 3 | 3 | 25 | 11 | 14 | 57% | 21% | 21% | 1.79 | 0.79 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 57% | 14% | 29% | 1.43 | 1 | 13 |
| Đội nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 67% | 0% | 33% | 1.33 | 1 | 6 |
| Đội khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 50% | 25% | 25% | 1.5 | 1 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 8 | 6 | 34 | 30 | 4 | 50% | 29% | 21% | 1.21 | 1.07 | 50 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 5 | 3 | 15 | 15 | 0 | 43% | 36% | 21% | 1.07 | 1.07 | 23 |
| Đội khách | 14 | 8 | 3 | 3 | 19 | 15 | 4 | 57% | 21% | 21% | 1.36 | 1.07 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 9 | 0 | 44% | 22% | 33% | 1 | 1 | 14 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 60% | 20% | 20% | 1.2 | 1 | 10 |
| Đội khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 25% | 25% | 50% | 0.75 | 1 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 17 | 8 | 6 | 49 | 30 | 19 | 55% | 26% | 19% | 1.58 | 0.97 | 59 |
| Đội nhà | 16 | 11 | 3 | 2 | 28 | 14 | 14 | 69% | 19% | 13% | 1.75 | 0.88 | 36 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 16 | 5 | 40% | 33% | 27% | 1.4 | 1.07 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 12 | 4 | 42 | 28 | 14 | 47% | 40% | 13% | 1.4 | 0.93 | 54 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 8 | 1 | 22 | 16 | 6 | 40% | 53% | 7% | 1.47 | 1.07 | 26 |
| Đội khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 20 | 12 | 8 | 53% | 27% | 20% | 1.33 | 0.8 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 10 | 8 | 53 | 38 | 15 | 42% | 32% | 26% | 1.71 | 1.23 | 49 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 33 | 16 | 17 | 60% | 20% | 20% | 2.2 | 1.07 | 30 |
| Đội khách | 16 | 4 | 7 | 5 | 20 | 22 | -2 | 25% | 44% | 31% | 1.25 | 1.38 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.