|
|||
| Thành phố: | Norwich | Sân nhà: | Carrow Road |
| Sức chứa: | 27033 | Thời gian thành lập: | 1902 |
| Huấn luyện viên: | Philippe Clement | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Norwich NR1 1JE | ||
|
|||
| Thành phố: | Norwich | Sân nhà: | Carrow Road |
| Sức chứa: | 27033 | Thời gian thành lập: | 1902 |
| Huấn luyện viên: | Philippe Clement | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Norwich NR1 1JE | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jack Wilshere | 01/01/1992 | 172cm | 70kg | England | - |
| DAVID WAGNER | 19/10/1971 | - | - | USA | 31/12/2023 |
| Johannes Thorup | 19/02/1989 | - | - | Denmark | 30/06/2027 |
| Johannes Hoff Thorup | 19/02/1989 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | 21/02/2001 | 174cm | - | Spain | 14Triệu | 30/06/2030 | 47/19 | 8/0 | 4 |
| 9 | Joshua Sargent | 20/02/2000 | 185cm | 79kg | USA | 16Triệu | 30/06/2031 | 66/24 | 7/0 | 6 |
| 10 | Matej Jurasek | 30/08/2003 | 181cm | 73kg | Czech Republic | 7Triệu | 30/06/2030 | 7/1 | 13/0 | 2 |
| 14 | Sydney van Hooijdonk | 06/02/2000 | 190cm | 81kg | Netherlands | 1Triệu | 30/06/2028 | - | 8/0 | - |
| 22 | Lewis Dobbin | 03/01/2003 | 175cm | 71kg | England | 7Triệu | 30/06/2030 | 3/1 | 1/0 | - |
| 25 | Onel Hernandez | 01/02/1993 | 172cm | 69kg | Cuba | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 16/1 | 29/0 | 7 |
| 42 | Tony Springett | 22/09/2002 | 174cm | 68kg | Ireland | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 6/0 | 15/1 | - |
| 51 | Dylan Jones | 03/01/2005 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Ui-Jo Hwang | 28/08/1992 | 183cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Isaac Hayden | 22/03/1995 | 187cm | 79kg | Jamaica | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 2/0 | - |
| 8 | Liam Gibbs | 16/12/2002 | 178cm | 68kg | England | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 17/0 | 34/0 | 1 |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | 09/03/1995 | 182cm | - | Denmark | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 25/4 | 17/1 | 6 |
| 16 | Christian Fassnacht | 11/11/1993 | 185cm | 74kg | Switzerland | 2Triệu | 30/06/2027 | 12/2 | 16/2 | - |
| 18 | Forson Amankwah | 31/12/2002 | 173cm | 65kg | Ghana | 3Triệu | 30/06/2028 | 11/1 | 23/1 | 2 |
| 26 | Marcelino Nunez | 01/03/2000 | 173cm | - | Chile | 5Triệu | 30/06/2026 | 45/9 | 21/0 | 8 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Harry Amass | 16/03/2007 | 181cm | 75kg | England | 7Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angus Gunn | 22/01/1996 | 196cm | 77kg | Scotland | 1Triệu | 30/06/2030 | 60/0 | 4/0 | - |
| 12 | George Long | 05/11/1993 | 193cm | 93kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 12/0 | 3/0 | - |
| 38 | Daniel Barden | 02/01/2001 | 195cm | 80kg | Wales | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Vicente Reyes | 19/11/2003 | 194cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.