|
|||
| Thành phố: | Norwich | Sân nhà: | Carrow Road |
| Sức chứa: | 27033 | Thời gian thành lập: | 1902 |
| Huấn luyện viên: | Philippe Clement | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Norwich NR1 1JE | ||
|
|||
| Thành phố: | Norwich | Sân nhà: | Carrow Road |
| Sức chứa: | 27033 | Thời gian thành lập: | 1902 |
| Huấn luyện viên: | Philippe Clement | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Norwich NR1 1JE | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 5 | 14 | 28 | 53 | -25 | 21% | 21% | 58% | 1.17 | 2.21 | 20 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 22 | -3 | 42% | 17% | 42% | 1.58 | 1.83 | 17 |
| Đội khách | 12 | 0 | 3 | 9 | 9 | 31 | -22 | 0% | 25% | 75% | 0.75 | 2.58 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 5 | 7 | 26 | 23 | 84 | -61 | 13% | 18% | 68% | 0.61 | 2.21 | 22 |
| Đội nhà | 19 | 3 | 3 | 13 | 12 | 43 | -31 | 16% | 16% | 68% | 0.63 | 2.26 | 12 |
| Đội khách | 19 | 2 | 4 | 13 | 11 | 41 | -30 | 11% | 21% | 68% | 0.58 | 2.16 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 11 | 15 | 52 | 66 | -14 | 32% | 29% | 39% | 1.37 | 1.74 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 28 | 30 | -2 | 37% | 32% | 32% | 1.47 | 1.58 | 27 |
| Đội khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 24 | 36 | -12 | 26% | 26% | 47% | 1.26 | 1.89 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 14 | 14 | 41 | 58 | -17 | 26% | 37% | 37% | 1.08 | 1.53 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 7 | 4 | 25 | 20 | 5 | 42% | 37% | 21% | 1.32 | 1.05 | 31 |
| Đội khách | 19 | 2 | 7 | 10 | 16 | 38 | -22 | 11% | 37% | 53% | 0.84 | 2 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 9 | 21 | 28 | 62 | -34 | 21% | 24% | 55% | 0.74 | 1.63 | 33 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 6 | 7 | 17 | 18 | -1 | 32% | 32% | 37% | 0.89 | 0.95 | 24 |
| Đội khách | 19 | 2 | 3 | 14 | 11 | 44 | -33 | 11% | 16% | 74% | 0.58 | 2.32 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 7 | 22 | 39 | 67 | -28 | 24% | 18% | 58% | 1.03 | 1.76 | 34 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 30 | -4 | 32% | 26% | 42% | 1.37 | 1.58 | 23 |
| Đội khách | 19 | 3 | 2 | 14 | 13 | 37 | -24 | 16% | 11% | 74% | 0.68 | 1.95 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 5 | 6 | 27 | 26 | 75 | -49 | 13% | 16% | 71% | 0.68 | 1.97 | 21 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 3 | 12 | 19 | 37 | -18 | 21% | 16% | 63% | 1 | 1.95 | 15 |
| Đội khách | 19 | 1 | 3 | 15 | 7 | 38 | -31 | 5% | 16% | 79% | 0.37 | 2 | 6 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.