|
|||
| Thành phố: | Yokohama City, Kanagawa Prefec | Sân nhà: | Mitsuzawa Stadium |
| Sức chứa: | 15046 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Daisuke Sudo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Green Bill Kozukue 3F, 2565-2 Kozukue-cho, Kohoku-ku, Yokohama City, Kanagawa | ||
|
|||
| Thành phố: | Yokohama City, Kanagawa Prefec | Sân nhà: | Mitsuzawa Stadium |
| Sức chứa: | 15046 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Daisuke Sudo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Green Bill Kozukue 3F, 2565-2 Kozukue-cho, Kohoku-ku, Yokohama City, Kanagawa | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Shuhei Yomoda | 14/03/1973 | - | - | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Musashi Suzuki | 11/02/1994 | 185cm | 70kg | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | 14/1 | 7/1 | 1 |
| 9 | Solomon Sakuragawa | 04/08/2001 | 191cm | - | Japan | 0.8Triệu | - | 15/3 | 17/1 | 3 |
| 13 | Keijiro Ogawa | 14/07/1992 | 170cm | 62kg | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 13/0 | - |
| 15 | Sho Ito | 24/07/1988 | 184cm | 69kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | 5/1 | 17/1 | - |
| 17 | Mizuki Arai | 14/04/1997 | 170cm | - | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 6/0 | - |
| 18 | Kaito Mori | 07/06/2000 | 185cm | - | Japan | 0.2Triệu | - | - | 3/0 | - |
| 23 | Michel | 12/05/1997 | 189cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 28 | Nguyen Cong Phuong | 21/01/1995 | 168cm | 65kg | Vietnam | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 33 | Keisuke Muroi | 17/04/2000 | 170cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 8/1 | 9/1 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Yuri Lima Lara | 20/04/1994 | 173cm | - | Brazil | 0.5Triệu | - | 32/3 | 10/0 | 1 |
| 6 | Yoshiaki Komai | 06/06/1992 | 168cm | 68kg | Japan | 0.3Triệu | - | 14/0 | 4/0 | 1 |
| 8 | Towa Yamane | 05/02/1999 | 167cm | - | Japan | 0.5Triệu | - | 29/1 | 9/0 | 4 |
| 14 | Yoshihiro Nakano | 24/02/1993 | 176cm | - | Japan | 0.2Triệu | - | - | 4/0 | - |
| - | Jo Hashimoto | 21/09/2001 | 171cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Junya Suzuki | 07/01/1996 | 176cm | 71kg | Japan | 0.5Triệu | 31/01/2026 | 6/0 | 10/0 | - |
| 27 | Leo Bahia | 04/11/1994 | 172cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phelipe Megiolaro Alves | 08/02/1999 | 185cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 1/0 | - | - |
| 21 | Akinori Ichikawa | 19/10/1998 | 190cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | 31/0 | 3/0 | - |
| 32 | Ryo Ishii | 11/07/2000 | 191cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | 1/0 | - | - |
| 40 | Masaki Endo | 01/03/2001 | 188cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 88 | Tsubasa shibuya | 27/01/1995 | 189cm | 83kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| - | Jakub Slowik | 31/08/1991 | 190cm | 82kg | Poland | 0.3Triệu | - | 12/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.