|
|||
| Thành phố: | Yokohama City, Kanagawa Prefec | Sân nhà: | Mitsuzawa Stadium |
| Sức chứa: | 15046 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Daisuke Sudo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Green Bill Kozukue 3F, 2565-2 Kozukue-cho, Kohoku-ku, Yokohama City, Kanagawa | ||
|
|||
| Thành phố: | Yokohama City, Kanagawa Prefec | Sân nhà: | Mitsuzawa Stadium |
| Sức chứa: | 15046 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Daisuke Sudo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Green Bill Kozukue 3F, 2565-2 Kozukue-cho, Kohoku-ku, Yokohama City, Kanagawa | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 4 | 4 | 26 | 19 | 66 | -47 | 12% | 12% | 76% | 0.56 | 1.94 | 16 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 | 26 | -15 | 18% | 12% | 71% | 0.65 | 1.53 | 11 |
| Đội khách | 17 | 1 | 2 | 14 | 8 | 40 | -32 | 6% | 12% | 82% | 0.47 | 2.35 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 6 | 19 | 38 | 60 | -22 | 26% | 18% | 56% | 1.12 | 1.76 | 33 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 2 | 9 | 22 | 32 | -10 | 35% | 12% | 53% | 1.29 | 1.88 | 20 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 16 | 28 | -12 | 18% | 24% | 59% | 0.94 | 1.65 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 6 | 9 | 23 | 32 | 77 | -45 | 16% | 24% | 61% | 0.84 | 2.03 | 27 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 6 | 9 | 21 | 31 | -10 | 21% | 32% | 47% | 1.11 | 1.63 | 18 |
| Đội khách | 19 | 2 | 3 | 14 | 11 | 46 | -35 | 11% | 16% | 74% | 0.58 | 2.42 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 8 | 19 | 31 | 58 | -27 | 21% | 24% | 56% | 0.91 | 1.71 | 29 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 3 | 9 | 16 | 24 | -8 | 29% | 18% | 53% | 0.94 | 1.41 | 18 |
| Đội khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 15 | 34 | -19 | 12% | 29% | 59% | 0.88 | 2 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 8 | 21 | 27 | 45 | -18 | 24% | 21% | 55% | 0.71 | 1.18 | 35 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 4 | 9 | 13 | 20 | -7 | 32% | 21% | 47% | 0.68 | 1.05 | 22 |
| Đội khách | 19 | 3 | 4 | 12 | 14 | 25 | -11 | 16% | 21% | 63% | 0.74 | 1.32 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.