|
|||
| Thành phố: | Bournemouth | Sân nhà: | Vitality Stadium |
| Sức chứa: | 10375 | Thời gian thành lập: | 1899 |
| Huấn luyện viên: | Marco Rose | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bournemouth Football Club Mrs Mandy VAUGHAN 33 Kings Park Road BOURNEMOUTH BH7 7AE United Kingdom | ||
|
|||
| Thành phố: | Bournemouth | Sân nhà: | Vitality Stadium |
| Sức chứa: | 10375 | Thời gian thành lập: | 1899 |
| Huấn luyện viên: | Marco Rose | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bournemouth Football Club Mrs Mandy VAUGHAN 33 Kings Park Road BOURNEMOUTH BH7 7AE United Kingdom | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Andoni Iraola Sagama | 22/06/1982 | 182cm | 71kg | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | 08/07/1997 | 173cm | - | Wales | 10Triệu | 30/06/2026 | 20/3 | 45/2 | 6 |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | 06/10/1999 | 183cm | - | Brazil | 35Triệu | - | 54/13 | 9/2 | 5 |
| 11 | Dango Ouattara | 11/02/2002 | 177cm | - | Burkina Faso | 20Triệu | 30/06/2028 | 32/2 | 21/3 | 8 |
| 17 | Luis Sinisterra | 17/06/1999 | 172cm | - | Colombia | 17Triệu | - | 8/1 | 17/3 | 3 |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | 14/07/2004 | 193cm | 81kg | Uruguay | 10Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 21 | Daniel Jebbison | 11/07/2003 | 190cm | - | Canada | 4Triệu | 30/06/2028 | - | 13/1 | 1 |
| 24 | Antoine Semenyo | 07/01/2000 | 185cm | 74kg | Ghana | 28Triệu | 30/06/2029 | 67/26 | 12/0 | 8 |
| 26 | Enes Unal | 10/05/1997 | 187cm | - | Turkey | 13Triệu | 30/06/2028 | 4/1 | 44/3 | 3 |
| 37 | Rayan Vitor | 03/08/2006 | 185cm | - | Brazil | 7Triệu | 31/12/2025 | 14/3 | 2/1 | 1 |
| 47 | Ben Winterburn | 04/09/2004 | - | - | England | - | - | - | 4/0 | - |
| 49 | Dominic Sadi | 02/09/2003 | 174cm | - | England | 0.2Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 50 | Remy Rees-Dottin | 06/03/2006 | 174cm | 76kg | England | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Junior Stanislas | 26/11/1989 | 183cm | 78kg | England | 0.7Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Michael DaCosta | 05/03/2005 | 186cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Scott | 21/08/2003 | 178cm | - | England | 20Triệu | 30/06/2028 | 53/6 | 22/1 | 4 |
| 10 | Ryan Christie | 22/02/1995 | 178cm | - | Scotland | 10Triệu | 30/06/2027 | 58/6 | 30/2 | 7 |
| 12 | Robbie Brady | 14/01/1992 | 176cm | 71kg | Ireland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 12 | Tyler Adams | 14/02/1999 | 175cm | 66kg | USA | 18Triệu | 30/06/2028 | 37/2 | 10/0 | 1 |
| 16 | Marcus Tavernier | 22/03/1999 | 178cm | - | England | 20Triệu | 30/06/2028 | 68/11 | 20/3 | 10 |
| 19 | Justin Kluivert | 05/05/1999 | 172cm | - | Netherlands | 35Triệu | 30/06/2028 | 55/15 | 20/5 | 3 |
| - | Philip Billing | 11/06/1996 | 193cm | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ryan Fredericks | 10/10/1992 | 181cm | 80kg | England | 1Triệu | 30/06/2024 | - | 4/0 | - |
| 2 | Julian Vincente Araujo | 13/08/2001 | 176cm | - | Mexico | 10Triệu | 30/06/2029 | 7/0 | 5/0 | - |
| 3 | Milos Kerkez | 07/11/2003 | 180cm | - | Hungary | 45Triệu | 30/06/2028 | 48/1 | 4/0 | 3 |
| 20 | Julio Cesar Soler Barreto | 16/02/2005 | 175cm | - | Argentina | 8Triệu | - | 2/0 | 5/0 | - |
| 23 | James Hill | 10/01/2002 | 184cm | - | England | 2Triệu | 30/06/2026 | 27/0 | 14/0 | 4 |
| - | Archie Harris | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | 10/09/1990 | 192cm | 78kg | Norway | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | 03/10/1994 | 188cm | - | Spain | 11Triệu | 31/05/2025 | 24/0 | - | - |
| 17 | Fraser Forster | 17/03/1988 | 201cm | 76kg | England | 1.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 29 | Christos Mandas | 17/09/2001 | 189cm | - | Greece | 5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 40 | Will Dennis | 10/07/2000 | 188cm | 84kg | England | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Alex Paulsen | 04/07/2002 | 193cm | - | New Zealand | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.