|
|||
| Thành phố: | Bournemouth | Sân nhà: | Vitality Stadium |
| Sức chứa: | 10375 | Thời gian thành lập: | 1899 |
| Huấn luyện viên: | Marco Rose | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bournemouth Football Club Mrs Mandy VAUGHAN 33 Kings Park Road BOURNEMOUTH BH7 7AE United Kingdom | ||
|
|||
| Thành phố: | Bournemouth | Sân nhà: | Vitality Stadium |
| Sức chứa: | 10375 | Thời gian thành lập: | 1899 |
| Huấn luyện viên: | Marco Rose | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bournemouth Football Club Mrs Mandy VAUGHAN 33 Kings Park Road BOURNEMOUTH BH7 7AE United Kingdom | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 9 | 18 | 45 | 67 | -22 | 29% | 24% | 47% | 1.18 | 1.76 | 42 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 5 | 9 | 23 | 34 | -11 | 26% | 26% | 47% | 1.21 | 1.79 | 20 |
| Đội khách | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 | 33 | -11 | 32% | 21% | 47% | 1.16 | 1.74 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 10 | 16 | 55 | 67 | -12 | 32% | 26% | 42% | 1.45 | 1.76 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 4 | 6 | 35 | 29 | 6 | 47% | 21% | 32% | 1.84 | 1.53 | 31 |
| Đội khách | 19 | 3 | 6 | 10 | 20 | 38 | -18 | 16% | 32% | 53% | 1.05 | 2 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 11 | 16 | 45 | 61 | -16 | 29% | 29% | 42% | 1.18 | 1.61 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 | 30 | -4 | 37% | 26% | 37% | 1.37 | 1.58 | 26 |
| Đội khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 19 | 31 | -12 | 21% | 32% | 47% | 1 | 1.63 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 6 | 19 | 56 | 70 | -14 | 34% | 16% | 50% | 1.47 | 1.84 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 30 | 25 | 5 | 42% | 26% | 32% | 1.58 | 1.32 | 29 |
| Đội khách | 19 | 5 | 1 | 13 | 26 | 45 | -19 | 26% | 5% | 68% | 1.37 | 2.37 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 7 | 22 | 40 | 65 | -25 | 24% | 18% | 58% | 1.05 | 1.71 | 34 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 6 | 8 | 22 | 30 | -8 | 26% | 32% | 42% | 1.16 | 1.58 | 21 |
| Đội khách | 19 | 4 | 1 | 14 | 18 | 35 | -17 | 21% | 5% | 74% | 0.95 | 1.84 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 6 | 21 | 37 | 71 | -34 | 29% | 16% | 55% | 0.97 | 1.87 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 4 | 9 | 20 | 28 | -8 | 32% | 21% | 47% | 1.05 | 1.47 | 22 |
| Đội khách | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 | 43 | -26 | 26% | 11% | 63% | 0.89 | 2.26 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 9 | 16 | 54 | 67 | -13 | 34% | 24% | 42% | 1.42 | 1.76 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 28 | -1 | 37% | 32% | 32% | 1.42 | 1.47 | 27 |
| Đội khách | 19 | 6 | 3 | 10 | 27 | 39 | -12 | 32% | 16% | 53% | 1.42 | 2.05 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 15 | 10 | 12 | 57 | 45 | 12 | 41% | 27% | 32% | 1.54 | 1.22 | 55 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 3 | 7 | 22 | 15 | 7 | 44% | 17% | 39% | 1.22 | 0.83 | 27 |
| Đội khách | 19 | 7 | 7 | 5 | 35 | 30 | 5 | 37% | 37% | 26% | 1.84 | 1.58 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 18 | 7 | 58 | 54 | 4 | 34% | 47% | 18% | 1.53 | 1.42 | 57 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 10 | 2 | 29 | 20 | 9 | 37% | 53% | 11% | 1.53 | 1.05 | 31 |
| Đội khách | 19 | 6 | 8 | 5 | 29 | 34 | -5 | 32% | 42% | 26% | 1.53 | 1.79 | 26 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.