|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Steven Dias | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Steven Dias | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Khalid Ahmed Jamil | - | - | - | India | - |
| Khalid Jamil | 21/04/1977 | - | - | India | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Imran Khan | 21/10/1994 | - | - | India | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 9 | Javier Siverio Toro | 14/11/1997 | 182cm | 75kg | Spain | 0.4Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 11 | Mohammed Sanan | 05/04/2004 | 166cm | - | India | 0.2Triệu | 31/05/2028 | - | - | - |
| 12 | Seiminlen Doungel | 03/01/1994 | 172cm | - | India | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 13 | V. S. Sreekuttan | 13/09/1998 | 172cm | - | India | 0.1Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 17 | Jordan Murray | 02/10/1995 | 182cm | - | Australia | 0.3Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 18 | Ritwik Kumar Das | 14/12/1996 | 174cm | 66kg | India | 0.1Triệu | 31/05/2022 | - | - | - |
| 22 | Aniket Jadhav | 13/07/2000 | 173cm | - | India | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| - | Jay Emmanuel-Thomas | 27/12/1990 | 191cm | 75kg | England | 0.5Triệu | 30/11/2019 | - | - | - |
| - | Komal Thatal | 18/09/2000 | 163cm | - | India | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Rei Tachikawa | 18/01/1998 | 178cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 10 | Francisco Javier Hernandez Gonzalez | 06/06/1989 | 184cm | 77kg | Spain | 0.2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 14 | Pronay Halder | 25/02/1993 | 180cm | - | India | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sandip Mandi | 11/06/2002 | - | - | India | 0Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Muhammed Uvais | 31/07/1998 | - | - | India | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 24 | Shubham Sarangi | 24/06/2000 | 179cm | - | India | 0Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 77 | Nikhil Barla | 05/08/2003 | - | - | India | 0.1Triệu | 31/05/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Ayush Jena | 26/11/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 31 | Vishal Yadav | 05/05/2002 | - | - | India | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 32 | Albino Gomes | 07/02/1994 | 187cm | 87kg | India | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 33 | Amrit Gope | 12/09/1999 | 187cm | - | India | 0Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.