|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Lachin sudanyi Brahim football field | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Francisco Javier Munoz Llompart | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Lachin sudanyi Brahim football field | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Francisco Javier Munoz Llompart | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Francisco Javier Munoz Llompart | 05/09/1980 | 175cm | 69kg | Spain | - |
| Hector Bidoglio | 05/02/1968 | 176cm | 70kg | Argentina | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ajdin Mujagic | 03/01/1998 | 189cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Mohamadou Sumareh | 20/09/1994 | 179cm | 69kg | Malaysia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 27 | Darren Yee Deng Lok | 18/09/1991 | 174cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 28 | Muhammad Syafiq bin Ahmad | 28/06/1995 | 175cm | 60kg | Malaysia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 33 | Jese Rodriguez Ruiz | 26/02/1993 | 178cm | 80kg | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 37 | Heberty Fernandes de Andrade | 29/08/1988 | 172cm | 73kg | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 39 | Gabriel Nistelrooy | 25/04/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 45 | Fernando Martin Forestieri | 15/01/1990 | 172cm | 67kg | Italy | 0.4Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 70 | Samuel Castillejo | 18/01/1995 | 182cm | 61kg | Spain | 0.5Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 81 | Daryl Sham | 30/11/2002 | 171cm | - | Malaysia | 0Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 99 | Jorge Leonardo Obregon Rojas | 29/03/1997 | 182cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| - | Teto Martin | 13/09/2001 | 175cm | - | Spain | 0.5Triệu | - | - | 2/0 | - |
| - | Muhammad Kamal | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mohd Safiq Rahim | 05/07/1987 | 167cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | 30/11/2022 | - | - | - |
| 10 | Jonathan Viera Ramos | 21/10/1989 | 170cm | 67kg | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 17 | Roque Mesa Quevedo | 07/06/1989 | 172cm | - | Spain | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Iker Undabarrena | 18/05/1995 | 182cm | 75kg | Spain | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Nazmi Faiz Mansor | 16/08/1994 | 168cm | 60kg | Malaysia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Murilo Henrique de Araujo Santos | 02/12/1995 | 180cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 36 | Raul Parra | 26/11/1999 | 187cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 9/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Izham Tarmizi Roslan | 24/04/1991 | 175cm | 70kg | Malaysia | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 33 | Ahmad Syihan Hazmi Bin Mohamed | 22/02/1996 | 184cm | 71kg | Malaysia | - | - | - | - | - |
| - | Mohd Farizal Bin Marlias | 29/06/1986 | 178cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | 30/11/2022 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.