|
|||
| Thành phố: | Troyes | Sân nhà: | Stade de lAube |
| Sức chứa: | 21877 | Thời gian thành lập: | 1986 |
| Huấn luyện viên: | Stephane Dumont | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stade de l Aube, Avenue Robert Schuman, BP 226, 10000 Troyes | ||
|
|||
| Thành phố: | Troyes | Sân nhà: | Stade de lAube |
| Sức chứa: | 21877 | Thời gian thành lập: | 1986 |
| Huấn luyện viên: | Stephane Dumont | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stade de l Aube, Avenue Robert Schuman, BP 226, 10000 Troyes | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Stephane Dumont | 06/09/1982 | 183cm | 80kg | France | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Mounaim El Idrissy | 10/02/1999 | 181cm | 72kg | France | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 10 | Merwan Ifnaoui | 22/10/1998 | 178cm | 63kg | France | 2Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | - | - |
| 11 | Rafiki Said | 15/03/2000 | 180cm | 73kg | Comoros | 5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 11 | Mathys Detourbet | 29/04/2007 | - | - | France | - | - | 1/0 | - | - |
| 12 | Nicolas De Preville | 08/01/1991 | 182cm | 77kg | France | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 15 | Kouadou Jaures Assoumou | 17/10/2002 | 182cm | - | Ivory Coast | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Renaud Ripart | 14/03/1993 | 181cm | 73kg | France | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 9/5 | 5/0 | - |
| 21 | Cyriaque Irie | 20/06/2005 | 185cm | - | Burkina Faso | 2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 21 | Tawfik Bentayeb | 14/01/2002 | 180cm | 73kg | Morocco | 8Triệu | 30/06/2030 | - | 1/0 | - |
| 25 | Pape Ibnou Ba | 05/01/1993 | 177cm | - | Mauritania | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 27 | Kyliane Dong | 27/09/2004 | 178cm | 68kg | France | 0.9Triệu | 30/06/2030 | - | 1/0 | - |
| 29 | Kandet Diawara | 10/02/2000 | 180cm | - | Guinea | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 2/0 | 1 |
| 34 | Ibrahim Traore | 12/05/2006 | - | - | France | - | - | - | - | - |
| 34 | Ibrahim Traore | 12/03/2006 | 180cm | 72kg | France | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 44 | Levi Lumeka | 05/09/1998 | 170cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Alexis Lefebvre | 21/05/2003 | 166cm | - | France | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Amar Abdirahman Ahmed | 19/02/2004 | 180cm | - | Sweden | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| - | Noa Cervantes | 16/04/2003 | 178cm | - | Algeria | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Pape Ba | 05/01/1993 | 177cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Martin Adeline | 02/12/2003 | 180cm | - | France | 0.9Triệu | 30/06/2027 | 1/1 | - | - |
| 7 | Xavier Chavalerin | 07/03/1991 | 179cm | 66kg | France | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 10/1 | 5/0 | 1 |
| 8 | Mouhamed Diop | 30/09/2000 | 182cm | 69kg | Senegal | 3Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | - | - |
| 10 | Youssouf MChangama | 29/08/1990 | 175cm | 70kg | Comoros | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 15 | Ante Palaversa | 06/04/2000 | 187cm | 77kg | Croatia | 0.6Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 17 | Antoine Mille | 14/08/1997 | 181cm | 71kg | France | 2Triệu | 30/06/2028 | 3/1 | 1/0 | 1 |
| 26 | Alexandre Phliponeau | 26/01/2000 | 180cm | 65kg | France | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 42 | Abdoulaye Kante | 09/07/2005 | 180cm | 75kg | Ivory Coast | 5Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | Tristan Dingome | 17/02/1991 | 174cm | 71kg | Cameroon | 0.6Triệu | 30/06/2023 | - | 1/0 | - |
| - | Metinho | 23/04/2003 | 178cm | 69kg | Brazil | 3Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | Yoann Beaka | 06/04/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Junior Olaitan | 09/05/2002 | 174cm | - | Benin | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Joseph Boende | 15/05/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Maronnier | 09/03/2000 | 174cm | 65kg | France | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 3/1 | - | - |
| 14 | Ismael Boura | 14/08/2000 | 173cm | - | Comoros | 0.9Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 17 | Houboulang Mendes | 04/05/1998 | 185cm | - | Guinea Bissau | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 18 | Thierno Balde | 10/06/2002 | 182cm | 68kg | France | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 6/0 | 6/0 | - |
| 22 | Mathis Hamdi | 18/10/2003 | 180cm | 66kg | France | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 44 | Yvann Titi | 05/05/2006 | - | - | - | - | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zacharie Boucher | 07/03/1992 | 181cm | 78kg | France | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 1 | Patrick Beach | 06/08/2003 | 189cm | 75kg | Australia | 1Triệu | 30/06/2031 | 3/0 | - | - |
| 16 | Nicolas Lemaitre | 12/01/1997 | 189cm | 82kg | France | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 33 | Almami Toure | 19/08/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 40 | Hillel Konate | 28/12/1994 | 182cm | 77kg | Burkina Faso | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
| - | Michel Corentin | 20/03/2000 | 187cm | - | Belgium | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.