|
|||
| Thành phố: | Troyes | Sân nhà: | Stade de lAube |
| Sức chứa: | 21877 | Thời gian thành lập: | 1986 |
| Huấn luyện viên: | Stephane Dumont | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stade de l Aube, Avenue Robert Schuman, BP 226, 10000 Troyes | ||
|
|||
| Thành phố: | Troyes | Sân nhà: | Stade de lAube |
| Sức chứa: | 21877 | Thời gian thành lập: | 1986 |
| Huấn luyện viên: | Stephane Dumont | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stade de l Aube, Avenue Robert Schuman, BP 226, 10000 Troyes | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 8 | 13 | 29 | 37 | -8 | 28% | 28% | 45% | 1 | 1.28 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 16 | 16 | 0 | 33% | 33% | 33% | 1.07 | 1.07 | 20 |
| Đội khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 13 | 21 | -8 | 21% | 21% | 57% | 0.93 | 1.5 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 7 | 11 | 14 | 29 | 45 | -16 | 22% | 34% | 44% | 0.91 | 1.41 | 32 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 6 | 4 | 21 | 19 | 2 | 38% | 38% | 25% | 1.31 | 1.19 | 24 |
| Đội khách | 16 | 1 | 5 | 10 | 8 | 26 | -18 | 6% | 31% | 63% | 0.5 | 1.63 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 13 | 17 | 43 | 61 | -18 | 21% | 34% | 45% | 1.13 | 1.61 | 37 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 8 | 5 | 25 | 24 | 1 | 32% | 42% | 26% | 1.32 | 1.26 | 26 |
| Đội khách | 19 | 2 | 5 | 12 | 18 | 37 | -19 | 11% | 26% | 63% | 0.95 | 1.95 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 3 | 9 | 26 | 28 | 83 | -55 | 8% | 24% | 68% | 0.74 | 2.18 | 18 |
| Đội nhà | 19 | 1 | 7 | 11 | 13 | 36 | -23 | 5% | 37% | 58% | 0.68 | 1.89 | 10 |
| Đội khách | 19 | 2 | 2 | 15 | 15 | 47 | -32 | 11% | 11% | 79% | 0.79 | 2.47 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 6 | 23 | 32 | 59 | -27 | 24% | 16% | 61% | 0.84 | 1.55 | 33 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 3 | 9 | 17 | 22 | -5 | 37% | 16% | 47% | 0.89 | 1.16 | 24 |
| Đội khách | 19 | 2 | 3 | 14 | 15 | 37 | -22 | 11% | 16% | 74% | 0.79 | 1.95 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 6 | 14 | 22 | 40 | -18 | 20% | 24% | 56% | 0.88 | 1.6 | 21 |
| Đội nhà | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 | 13 | -2 | 17% | 42% | 42% | 0.92 | 1.08 | 11 |
| Đội khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 11 | 27 | -16 | 23% | 8% | 69% | 0.85 | 2.08 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 4 | 12 | 22 | 45 | 81 | -36 | 11% | 32% | 58% | 1.18 | 2.13 | 24 |
| Đội nhà | 19 | 1 | 11 | 7 | 19 | 30 | -11 | 5% | 58% | 37% | 1 | 1.58 | 14 |
| Đội khách | 19 | 3 | 1 | 15 | 26 | 51 | -25 | 16% | 5% | 79% | 1.37 | 2.68 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.