|
|||
| Thành phố: | Hull | Sân nhà: | Kingston Communications Stadium |
| Sức chứa: | 25417 | Thời gian thành lập: | 1904 |
| Huấn luyện viên: | Sergej Jakirovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hull City Football Club Jackie BELL Boothferry Park HULL HU4 6EU United Kingdom | ||
|
|||
| Thành phố: | Hull | Sân nhà: | Kingston Communications Stadium |
| Sức chứa: | 25417 | Thời gian thành lập: | 1904 |
| Huấn luyện viên: | Sergej Jakirovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hull City Football Club Jackie BELL Boothferry Park HULL HU4 6EU United Kingdom | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tim Laszlo Walter | 08/11/1975 | - | - | Germany | 30/06/2027 |
| Ruben Selles | 15/06/1983 | - | - | Spain | 30/06/2028 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Liam Millar | 27/09/1999 | 181cm | 73kg | Canada | 5Triệu | 30/06/2027 | 24/2 | 18/1 | 5 |
| 7 | Yu Hirakawa | 03/01/2001 | 172cm | 61kg | Japan | 1Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 4/0 | 1 |
| 11 | Dogukan Sinik | 21/01/1999 | 180cm | - | Turkey | 2Triệu | 30/06/2025 | - | 3/0 | - |
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | 09/03/1992 | 174cm | 73kg | Italy | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 19/4 | 6/0 | 1 |
| 22 | Louie Barry | 21/06/2003 | 174cm | 65kg | Ireland | 2.5Triệu | 30/06/2030 | 2/0 | 1/0 | - |
| 28 | Kyle Joseph | 10/09/2001 | 186cm | 78kg | Scotland | 6Triệu | 30/06/2030 | 33/6 | 20/1 | 5 |
| 30 | Babajide David Akintola | 13/01/1996 | 178cm | 77kg | Nigeria | 1Triệu | 31/05/2028 | 5/1 | 17/0 | 2 |
| 33 | Belloumi | 01/06/2002 | 177cm | - | Algeria | 5Triệu | 30/06/2028 | 17/6 | 13/1 | 6 |
| 34 | Harvey Vale | 11/09/2003 | 181cm | 76kg | Ireland | 4Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 1/0 | - |
| 36 | William Jarvis | 17/12/2002 | 185cm | 65kg | England | 0.3Triệu | 30/11/2028 | - | 5/0 | - |
| 36 | Will Jarvis | 17/12/2002 | 185cm | - | England | - | 30/11/2024 | - | - | - |
| 41 | Tyrell Sellars-Fleming | 31/05/2005 | - | 70kg | England | - | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 44 | Aaron Anthony Connolly | 28/01/2000 | 174cm | 73kg | Ireland | 1.8Triệu | 30/06/2027 | 14/3 | 9/0 | - |
| 44 | Abu Kamara | 21/07/2003 | 183cm | 81kg | England | 2.5Triệu | 30/06/2029 | 18/0 | 10/1 | 2 |
| 48 | Mason Burstow | 04/08/2003 | 187cm | 79kg | England | 2.8Triệu | 30/06/2028 | 5/0 | 17/2 | - |
| 52 | Hugh Parker | 18/04/2006 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| - | Allahyar Sayyadmanesh | 29/06/2001 | 180cm | - | Iran | 2.5Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 7/0 | 1 |
| - | Jaden Philogene | 08/02/2002 | 181cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Aaron Connolly | 28/01/2000 | 175cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Sincere Hall | 12/06/2004 | - | - | Bermuda | - | - | - | - | - |
| - | Bora Aydinlik | 09/05/2005 | 181cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hidemasa Morita | 10/05/1995 | 177cm | 75kg | Japan | 15Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 10 | Adama Traore | 28/06/1995 | 178cm | 70kg | Mali | 2.2Triệu | 30/06/2024 | 12/2 | 9/0 | 1 |
| 14 | Harry Vaughan | 06/04/2004 | 170cm | 67kg | Ireland | 0.4Triệu | 30/11/2026 | 1/0 | 6/0 | - |
| 15 | Tyler Morton | 31/10/2002 | 185cm | - | England | 7Triệu | - | 24/2 | 4/0 | 3 |
| 16 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | 07/11/1998 | 178cm | 73kg | Brazil | 3.5Triệu | - | 3/0 | 5/0 | 1 |
| 19 | Steven Alzate | 08/09/1998 | 180cm | 70kg | Colombia | 2.5Triệu | 31/12/2030 | 13/0 | 6/0 | 1 |
| 20 | Kieran Dowell | 10/10/1997 | 183cm | 70kg | England | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 11/1 | - |
| 20 | Gustavo Puerta | 23/07/2003 | 173cm | 70kg | Colombia | 18Triệu | 30/06/2030 | 15/0 | 6/0 | - |
| 24 | Matty Crooks | 20/01/1994 | 191cm | 72kg | England | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 30/5 | 12/1 | 4 |
| 24 | Darko Gyabi | 18/02/2004 | 196cm | - | England | 1.8Triệu | 31/05/2025 | 6/0 | 15/1 | - |
| 27 | Regan Slater | 11/09/1999 | 171cm | 66kg | England | 3.5Triệu | 30/06/2026 | 94/5 | 28/1 | 4 |
| 36 | Eliot Matazo | 15/02/2002 | 170cm | - | Belgium | 3Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 1/0 | - |
| 37 | Oliver Green | 24/03/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 45 | Kasey Palmer | 09/11/1996 | 182cm | 80kg | Jamaica | 0.9Triệu | - | 14/1 | 17/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lewie Coyle | 15/10/1995 | 173cm | 80kg | England | 1.2Triệu | 30/06/2029 | 100/1 | 18/0 | 7 |
| 21 | Brandon Fleming | 03/12/1999 | 174cm | 69kg | England | 0.3Triệu | 30/11/2028 | - | 1/0 | - |
| 23 | Cody Drameh | 08/12/2001 | 181cm | 73kg | England | 3Triệu | - | 28/0 | 17/0 | 1 |
| 29 | Matty Jacob | 03/06/2001 | 180cm | 79kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 8/0 | 10/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ivor Pandur | 25/03/2000 | 187cm | - | Croatia | 2Triệu | 30/06/2027 | 73/0 | 3/0 | - |
| 32 | Thimothee Lo-Tutala | 13/02/2003 | 191cm | - | France | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 34 | Harvey Cartwright | 09/05/2002 | 192cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Ryan Allsop | 17/06/1992 | 189cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.