|
|||
| Thành phố: | Hull | Sân nhà: | Kingston Communications Stadium |
| Sức chứa: | 25417 | Thời gian thành lập: | 1904 |
| Huấn luyện viên: | Sergej Jakirovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hull City Football Club Jackie BELL Boothferry Park HULL HU4 6EU United Kingdom | ||
|
|||
| Thành phố: | Hull | Sân nhà: | Kingston Communications Stadium |
| Sức chứa: | 25417 | Thời gian thành lập: | 1904 |
| Huấn luyện viên: | Sergej Jakirovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hull City Football Club Jackie BELL Boothferry Park HULL HU4 6EU United Kingdom | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 11 | 19 | 39 | 64 | -25 | 21% | 29% | 50% | 1.03 | 1.68 | 35 |
| Đội nhà | 19 | 3 | 5 | 11 | 18 | 36 | -18 | 16% | 26% | 58% | 0.95 | 1.89 | 14 |
| Đội khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 21 | 28 | -7 | 26% | 32% | 42% | 1.11 | 1.47 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 6 | 12 | 20 | 34 | 75 | -41 | 16% | 32% | 53% | 0.89 | 1.97 | 30 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 29 | -7 | 32% | 32% | 37% | 1.16 | 1.53 | 24 |
| Đội khách | 19 | 0 | 6 | 13 | 12 | 46 | -34 | 0% | 32% | 68% | 0.63 | 2.42 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 7 | 21 | 38 | 53 | -15 | 26% | 18% | 55% | 1 | 1.39 | 37 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 4 | 8 | 20 | 21 | -1 | 37% | 21% | 42% | 1.05 | 1.11 | 25 |
| Đội khách | 19 | 3 | 3 | 13 | 18 | 32 | -14 | 16% | 16% | 68% | 0.95 | 1.68 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 11 | 19 | 33 | 51 | -18 | 21% | 29% | 50% | 0.87 | 1.34 | 35 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 5 | 9 | 19 | 24 | -5 | 26% | 26% | 47% | 1 | 1.26 | 20 |
| Đội khách | 19 | 3 | 6 | 10 | 14 | 27 | -13 | 16% | 32% | 53% | 0.74 | 1.42 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 7 | 22 | 37 | 80 | -43 | 24% | 18% | 58% | 0.97 | 2.11 | 34 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 | 35 | -7 | 42% | 21% | 37% | 1.47 | 1.84 | 28 |
| Đội khách | 19 | 1 | 3 | 15 | 9 | 45 | -36 | 5% | 16% | 79% | 0.47 | 2.37 | 6 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.