|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadiumi Fadil Vokrri | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadiumi Fadil Vokrri | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ilir Daja | 20/10/1966 | - | - | Albania | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sunday Adetunji | 10/12/1997 | 191cm | - | Nigeria | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Walid Hamidi | 16/10/1996 | 181cm | - | Algeria | - | - | - | - | - |
| 14 | Yoan Marc-Olivier | 24/08/2000 | 185cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Edi Maksutaj | 04/10/2000 | - | - | Kosovo | 0Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Altin Aliji | 25/08/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 22 | Krenar Dulaj | - | - | - | Kosovo | - | - | - | - | - |
| 22 | Krenar Dulaj | 24/04/2006 | 184cm | - | Kosovo | - | - | - | - | - |
| 25 | Bernard Karrica | 07/01/2001 | 184cm | - | Albania | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Veton Tusha | 29/12/2002 | 183cm | - | Kosovo | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 99 | Bleart Tolaj | 07/02/2000 | 183cm | - | Kosovo | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 99 | Albin Berisha | 14/01/2001 | 185cm | - | Kosovo | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Erduan Ibrahimi | - | - | - | Kosovo | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Meriton Korenica | 15/12/1996 | 175cm | 70kg | Kosovo | 3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 18 | Leonard Shala | 31/05/2003 | - | - | Kosovo | - | - | - | - | - |
| 23 | Ramush Ramadani | 15/06/2000 | - | - | Kosovo | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Endrit Asllanaj | 16/05/2001 | - | - | Kosovo | - | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Arjol Bllaca | 20/02/2005 | - | - | Kosovo | - | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Arber Potoku | 19/04/1994 | - | - | Kosovo | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 21 | Albin Kapra | 07/06/2000 | 187cm | - | Kosovo | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Leonit Abazi | 05/07/1993 | 174cm | - | Albania | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Enea Kolici | 13/02/1986 | 190cm | - | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - | |
| 12 | Andrea Hoxha | 28/09/1999 | - | - | Albania | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 92 | Damir Ljuljanovic | 23/02/1992 | 190cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.