|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadiumi Fadil Vokrri | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadiumi Fadil Vokrri | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 7 | 14 | 35 | 36 | -1 | 36% | 21% | 42% | 1.06 | 1.09 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 2 | 5 | 20 | 14 | 6 | 53% | 13% | 33% | 1.33 | 0.93 | 26 |
| Đội khách | 18 | 4 | 5 | 9 | 15 | 22 | -7 | 22% | 28% | 50% | 0.83 | 1.22 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 19 | 10 | 4 | 59 | 25 | 34 | 58% | 30% | 12% | 1.79 | 0.76 | 67 |
| Đội nhà | 17 | 14 | 3 | 0 | 44 | 14 | 30 | 82% | 18% | 0% | 2.59 | 0.82 | 45 |
| Đội khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 15 | 11 | 4 | 31% | 44% | 25% | 0.94 | 0.69 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 23 | 5 | 8 | 79 | 43 | 36 | 64% | 14% | 22% | 2.19 | 1.19 | 74 |
| Đội nhà | 18 | 14 | 1 | 3 | 39 | 20 | 19 | 78% | 6% | 17% | 2.17 | 1.11 | 43 |
| Đội khách | 18 | 9 | 4 | 5 | 40 | 23 | 17 | 50% | 22% | 28% | 2.22 | 1.28 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 17 | 6 | 3 | 43 | 15 | 28 | 65% | 23% | 12% | 1.65 | 0.58 | 57 |
| Đội nhà | 14 | 11 | 2 | 1 | 32 | 8 | 24 | 79% | 14% | 7% | 2.29 | 0.57 | 35 |
| Đội khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 11 | 7 | 4 | 50% | 33% | 17% | 0.92 | 0.58 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 20 | 13 | 3 | 62 | 32 | 30 | 56% | 36% | 8% | 1.72 | 0.89 | 73 |
| Đội nhà | 18 | 11 | 5 | 2 | 31 | 16 | 15 | 61% | 28% | 11% | 1.72 | 0.89 | 38 |
| Đội khách | 18 | 9 | 8 | 1 | 31 | 16 | 15 | 50% | 44% | 6% | 1.72 | 0.89 | 35 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 23 | 9 | 4 | 62 | 26 | 36 | 64% | 25% | 11% | 1.72 | 0.72 | 78 |
| Đội nhà | 19 | 14 | 5 | 0 | 37 | 13 | 24 | 74% | 26% | 0% | 1.95 | 0.68 | 47 |
| Đội khách | 17 | 9 | 4 | 4 | 25 | 13 | 12 | 53% | 24% | 24% | 1.47 | 0.76 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 16 | 12 | 8 | 59 | 40 | 19 | 44% | 33% | 22% | 1.64 | 1.11 | 60 |
| Đội nhà | 18 | 12 | 4 | 2 | 32 | 16 | 16 | 67% | 22% | 11% | 1.78 | 0.89 | 40 |
| Đội khách | 18 | 4 | 8 | 6 | 27 | 24 | 3 | 22% | 44% | 33% | 1.5 | 1.33 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 17 | 7 | 12 | 61 | 41 | 20 | 47% | 19% | 33% | 1.69 | 1.14 | 58 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 4 | 4 | 36 | 18 | 18 | 56% | 22% | 22% | 2 | 1 | 34 |
| Đội khách | 18 | 7 | 3 | 8 | 25 | 23 | 2 | 39% | 17% | 44% | 1.39 | 1.28 | 24 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.