|
|||
| Thành phố: | Trelleborg | Sân nhà: | Vangavallen |
| Sức chứa: | 10500 | Thời gian thành lập: | 06/12/1926 |
| Huấn luyện viên: | Stefan Jacobsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Trelleborgs Fotbollsförening Bengt CEDERBERG Hejderidaregatan 2 SE-23144 TRELLEBORG Sweden | ||
|
|||
| Thành phố: | Trelleborg | Sân nhà: | Vangavallen |
| Sức chứa: | 10500 | Thời gian thành lập: | 06/12/1926 |
| Huấn luyện viên: | Stefan Jacobsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Trelleborgs Fotbollsförening Bengt CEDERBERG Hejderidaregatan 2 SE-23144 TRELLEBORG Sweden | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kristian Haynes | 20/12/1980 | 179cm | 74kg | Sweden | - |
| Stefan Jacobsson | 29/10/1965 | - | - | Sweden | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oskar Ruuska | 13/02/2004 | - | - | Sweden | - | 31/12/2028 | - | - | - |
| 14 | Angelo Nehme | 23/01/2004 | - | - | Denmark | - | - | - | - | - |
| 16 | Ammar Asani | 11/06/2006 | - | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 17 | Filip Bohman | 24/11/1996 | 185cm | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 45 | Zean Dalügge | 11/07/2003 | 185cm | - | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 50 | Ossian Brandin | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Tom Wassholm | 29/10/2003 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| - | Emil Jaf | 12/10/2004 | - | - | Norway | - | 31/12/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jakob Andersson | 24/12/1999 | - | - | Sweden | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 12 | Zander Hyltoft | 20/09/1995 | 190cm | - | Denmark | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 20 | Mouhammed Ali Dhaini | 01/03/1994 | 184cm | 79kg | Lebanon | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 24 | Viktor Christiansson | 26/09/2001 | 175cm | - | Sweden | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 28 | Axel Vidjeskog | 14/04/2001 | 178cm | - | Finland | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Emmanuel Godwin | 12/06/2005 | - | - | Nigeria | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 20 | Felix Horberg | 19/05/1999 | 180cm | 74kg | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 22 | Fredrik Martinsson | 13/04/1997 | - | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Larsen | 22/05/1990 | 185cm | 77kg | Denmark | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 12 | Mathias Nilsson | 23/02/1999 | 197cm | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Edwin Hansson | - | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.