|
|||
| Thành phố: | Trelleborg | Sân nhà: | Vangavallen |
| Sức chứa: | 10500 | Thời gian thành lập: | 06/12/1926 |
| Huấn luyện viên: | Stefan Jacobsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Trelleborgs Fotbollsförening Bengt CEDERBERG Hejderidaregatan 2 SE-23144 TRELLEBORG Sweden | ||
|
|||
| Thành phố: | Trelleborg | Sân nhà: | Vangavallen |
| Sức chứa: | 10500 | Thời gian thành lập: | 06/12/1926 |
| Huấn luyện viên: | Stefan Jacobsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Trelleborgs Fotbollsförening Bengt CEDERBERG Hejderidaregatan 2 SE-23144 TRELLEBORG Sweden | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 8 | 11 | 31 | 32 | -1 | 30% | 30% | 41% | 1.15 | 1.19 | 32 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 22 | 13 | 9 | 38% | 31% | 31% | 1.69 | 1 | 19 |
| Đội khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 9 | 19 | -10 | 21% | 29% | 50% | 0.64 | 1.36 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 100% | 0% | 0% | 3 | 0 | 3 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 100% | 0% | 0% | 3 | 0 | 3 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 1 | 6 | 15 | 20 | -5 | 36% | 9% | 55% | 1.36 | 1.82 | 13 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 8 | -2 | 40% | 0% | 60% | 1.2 | 1.6 | 6 |
| Đội khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 33% | 17% | 50% | 1.5 | 2 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 5 | 17 | 40 | 55 | -15 | 27% | 17% | 57% | 1.33 | 1.83 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 21 | 25 | -4 | 33% | 20% | 47% | 1.4 | 1.67 | 18 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 19 | 30 | -11 | 20% | 13% | 67% | 1.27 | 2 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 10 | 10 | 39 | 35 | 4 | 33% | 33% | 33% | 1.3 | 1.17 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 21 | 11 | 10 | 40% | 40% | 20% | 1.4 | 0.73 | 24 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 24 | -6 | 27% | 27% | 47% | 1.2 | 1.6 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 10 | 6 | 54 | 32 | 22 | 47% | 33% | 20% | 1.8 | 1.07 | 52 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 5 | 1 | 37 | 14 | 23 | 60% | 33% | 7% | 2.47 | 0.93 | 32 |
| Đội khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 18 | -1 | 33% | 33% | 33% | 1.13 | 1.2 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 11 | 12 | 34 | 47 | -13 | 23% | 37% | 40% | 1.13 | 1.57 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 6 | 5 | 17 | 19 | -2 | 27% | 40% | 33% | 1.13 | 1.27 | 18 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 17 | 28 | -11 | 20% | 33% | 47% | 1.13 | 1.87 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 8 | 14 | 33 | 41 | -8 | 27% | 27% | 47% | 1.1 | 1.37 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 7 | 4 | 18 | 17 | 1 | 27% | 47% | 27% | 1.2 | 1.13 | 19 |
| Đội khách | 15 | 4 | 1 | 10 | 15 | 24 | -9 | 27% | 7% | 67% | 1 | 1.6 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 10 | 9 | 42 | 39 | 3 | 37% | 33% | 30% | 1.4 | 1.3 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 24 | 16 | 8 | 53% | 20% | 27% | 1.6 | 1.07 | 27 |
| Đội khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 18 | 23 | -5 | 20% | 47% | 33% | 1.2 | 1.53 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 40 | 52 | -12 | 33% | 30% | 37% | 1.33 | 1.73 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 27 | -8 | 40% | 20% | 40% | 1.27 | 1.8 | 21 |
| Đội khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 21 | 25 | -4 | 27% | 40% | 33% | 1.4 | 1.67 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 6 | 12 | 33 | 38 | -5 | 40% | 20% | 40% | 1.1 | 1.27 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 17 | 17 | 0 | 47% | 27% | 27% | 1.13 | 1.13 | 25 |
| Đội khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 21 | -5 | 33% | 13% | 53% | 1.07 | 1.4 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 7 | 18 | 23 | 51 | -28 | 17% | 23% | 60% | 0.77 | 1.7 | 22 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 6 | 6 | 12 | 16 | -4 | 20% | 40% | 40% | 0.8 | 1.07 | 15 |
| Đội khách | 15 | 2 | 1 | 12 | 11 | 35 | -24 | 13% | 7% | 80% | 0.73 | 2.33 | 7 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.