|
|||
| Thành phố: | Gyor | Sân nhà: | ETO Park |
| Sức chứa: | 20000 | Thời gian thành lập: | 1904 |
| Huấn luyện viên: | Efrain Juarez Valdez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Nagysándor József u. 31 HU - 9027 GYÖR | ||
|
|||
| Thành phố: | Gyor | Sân nhà: | ETO Park |
| Sức chứa: | 20000 | Thời gian thành lập: | 1904 |
| Huấn luyện viên: | Efrain Juarez Valdez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Nagysándor József u. 31 HU - 9027 GYÖR | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nadhir Benbouali | 17/04/2000 | 190cm | 83kg | Algeria | 1.2Triệu | 30/06/2030 | 9/4 | - | 2 |
| 10 | Benjamin Babati | 29/11/1995 | 176cm | 64kg | Hungary | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Filip Borsos | 22/06/2000 | 185cm | - | Hungary | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Nfansu Njie | - | - | - | Gambia | - | - | 9/3 | 3/0 | 2 |
| 17 | Szabolcs Schon | 27/09/2000 | 173cm | 61kg | Hungary | 1.2Triệu | 30/06/2027 | 8/3 | 1/0 | 1 |
| 21 | Yasin Hamed | 12/09/1999 | 180cm | - | Sudan | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 39 | Marcell Herczeg | 01/10/2006 | - | - | Hungary | - | - | - | - | - |
| 55 | Christopher Krohn | 04/05/1999 | 188cm | - | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 76 | Jovan Zivkovic | 23/05/2006 | 175cm | - | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 80 | Zeljko Gavric | 05/12/2000 | 181cm | - | Serbia | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 11/2 | 1/0 | 2 |
| 96 | Marcell Huszar | 07/05/2005 | 184cm | - | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | 5/0 | 1 |
| 97 | Balazs Farkas) | 27/03/2002 | - | - | Hungary | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Richard Vernes | 24/02/1992 | 181cm | - | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Alex Lacza | 17/06/2004 | 183cm | - | Slovakia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Balint Csoka | 20/03/2003 | 176cm | - | Slovakia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Paul Viore Anton | 10/05/1991 | 182cm | 75kg | Romania | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 6 | Rajmund Toth | 09/04/2004 | 182cm | - | Hungary | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 9/0 | - | - |
| 10 | Claudiu Vasile Bumba | 05/01/1994 | 172cm | - | Romania | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | 5/0 | - |
| 18 | Laszlo Vingler | 31/10/2005 | 180cm | - | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 24 | Miljan Krpic | 03/07/2003 | 190cm | - | Serbia | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 11/0 | 1/0 | - |
| 27 | Milan Vitalis | 28/01/2002 | 179cm | - | Hungary | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 9/4 | - | 2 |
| 36 | Riquelme | 02/10/2002 | 177cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 44 | Samsondin Ouro | 02/03/2000 | 183cm | - | Togo | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Wajdi Sahli | 17/04/1997 | 183cm | - | Tunisia | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 90 | Kevin Banati | 11/05/2005 | 181cm | - | Hungary | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 4/0 | - |
| 91 | Mate Kiss | 30/04/1991 | 180cm | 76kg | Hungary | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 92 | Michal Skvarka | 19/08/1992 | 175cm | 66kg | Slovakia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luciano Vera | 09/02/2002 | 167cm | - | Argentina | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Fabio Andre Freitas Vianna | 08/10/1998 | 181cm | 76kg | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Albion Marku | 14/10/2000 | 183cm | - | Albania | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Daniel Stefulj | 08/11/1999 | 186cm | - | Croatia | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 12/0 | 1/0 | 1 |
| - | Gabor Buna | 24/05/2002 | 182cm | - | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Barnabas Ruisz | 22/01/2002 | 191cm | - | Hungary | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 16 | Balazs Megyeri | 31/03/1990 | 188cm | 88kg | Hungary | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | - | - |
| 26 | Erik Gyurakovics | 21/07/1999 | 190cm | 75kg | Hungary | - | - | - | - | - |
| 99 | Samuel Petras | 10/04/1999 | 192cm | - | Slovakia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 7/0 | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.