|
|||
| Thành phố: | Gyor | Sân nhà: | ETO Park |
| Sức chứa: | 20000 | Thời gian thành lập: | 1904 |
| Huấn luyện viên: | Efrain Juarez Valdez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Nagysándor József u. 31 HU - 9027 GYÖR | ||
|
|||
| Thành phố: | Gyor | Sân nhà: | ETO Park |
| Sức chứa: | 20000 | Thời gian thành lập: | 1904 |
| Huấn luyện viên: | Efrain Juarez Valdez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Nagysándor József u. 31 HU - 9027 GYÖR | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 7 | 14 | 55 | 53 | 2 | 45% | 18% | 37% | 1.45 | 1.39 | 58 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 4 | 6 | 28 | 24 | 4 | 47% | 21% | 32% | 1.47 | 1.26 | 31 |
| Đội khách | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 | 29 | -2 | 42% | 16% | 42% | 1.42 | 1.53 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 7 | 14 | 60 | 46 | 14 | 45% | 18% | 37% | 1.58 | 1.21 | 58 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 6 | 3 | 27 | 15 | 12 | 53% | 32% | 16% | 1.42 | 0.79 | 36 |
| Đội khách | 19 | 7 | 1 | 11 | 33 | 31 | 2 | 37% | 5% | 58% | 1.74 | 1.63 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 8 | 8 | 36 | 32 | 4 | 41% | 30% | 30% | 1.33 | 1.19 | 41 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 19 | 14 | 5 | 54% | 15% | 31% | 1.46 | 1.08 | 23 |
| Đội khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 17 | 18 | -1 | 29% | 43% | 29% | 1.21 | 1.29 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 10 | 16 | 53 | 48 | 5 | 32% | 26% | 42% | 1.39 | 1.26 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 18 | 10 | 47% | 26% | 26% | 1.47 | 0.95 | 32 |
| Đội khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 25 | 30 | -5 | 16% | 26% | 58% | 1.32 | 1.58 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 7 | 8 | 30 | 27 | 3 | 38% | 29% | 33% | 1.25 | 1.13 | 34 |
| Đội nhà | 12 | 3 | 4 | 5 | 12 | 15 | -3 | 25% | 33% | 42% | 1 | 1.25 | 13 |
| Đội khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 18 | 12 | 6 | 50% | 25% | 25% | 1.5 | 1 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 13 | 14 | 37 | 42 | -5 | 29% | 34% | 37% | 0.97 | 1.11 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 5 | 9 | 22 | 25 | -3 | 26% | 26% | 47% | 1.16 | 1.32 | 20 |
| Đội khách | 19 | 6 | 8 | 5 | 15 | 17 | -2 | 32% | 42% | 26% | 0.79 | 0.89 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 22 | 3 | 9 | 65 | 37 | 28 | 65% | 9% | 26% | 1.91 | 1.09 | 69 |
| Đội nhà | 17 | 12 | 2 | 3 | 34 | 12 | 22 | 71% | 12% | 18% | 2 | 0.71 | 38 |
| Đội khách | 17 | 10 | 1 | 6 | 31 | 25 | 6 | 59% | 6% | 35% | 1.82 | 1.47 | 31 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.