|
|||
| Thành phố: | Dresden | Sân nhà: | Rudolf Harbig Stadion |
| Sức chứa: | 32400 | Thời gian thành lập: | 01/06/1990 |
| Huấn luyện viên: | Thomas Stamm | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Lennéstrasse 12, 01069 Dresden | ||
|
|||
| Thành phố: | Dresden | Sân nhà: | Rudolf Harbig Stadion |
| Sức chứa: | 32400 | Thời gian thành lập: | 01/06/1990 |
| Huấn luyện viên: | Thomas Stamm | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Lennéstrasse 12, 01069 Dresden | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Guerino Capretti | 05/02/1982 | 185cm | - | Germany | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Panagiotis Vlachodimos | 12/10/1991 | 183cm | 74kg | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 9 | Vincent Vermeij | 09/08/1994 | 195cm | 75kg | Netherlands | 0.6Triệu | - | 19/9 | 5/0 | 2 |
| 9 | Mika Baur | 09/07/2004 | 172cm | - | Germany | 1.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Philipp Hosiner | 15/05/1989 | 179cm | 74kg | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 20 | Ben Bobzien | 29/04/2003 | 176cm | 70kg | Germany | 2Triệu | - | 13/4 | 2/0 | 3 |
| 21 | Simon Gollnack | 29/01/2002 | 184cm | - | Germany | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Robin Meissner | 08/10/1999 | 185cm | 78kg | Germany | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 24 | Tony Menzel | 06/03/2005 | - | - | - | - | 4/0 | 8/0 | - | |
| 27 | Dominik Kother | 16/03/2000 | 180cm | - | Germany | 0.8Triệu | - | 3/1 | 9/0 | - |
| 30 | Stefan Kutschke | 03/11/1988 | 194cm | 95kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 21/1 | - |
| 33 | Christoph Daferner | 12/01/1998 | 189cm | - | Germany | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 13/7 | 14/1 | 1 |
| 34 | Dmytro Bogdanov | 06/03/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 39 | Akaki Gogia | 18/01/1992 | 178cm | - | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yannick Stark | 28/10/1990 | 186cm | 74kg | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 7 | Jason Ceka | 10/11/1999 | 169cm | 63kg | Germany | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 13/2 | 1/0 | 1 |
| 18 | Robert Wagner | 14/07/2003 | 181cm | - | Germany | 3Triệu | 30/06/2025 | 15/1 | - | - |
| 32 | Jonas Sterner | 13/05/2002 | 181cm | - | Germany | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 17/1 | - | 4 |
| 34 | Justin Leonard Lowe | 30/12/1998 | 168cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 36 | Max Kulke | 10/11/2000 | 178cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Chris Lowe | 16/04/1989 | 173cm | 65kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Patrick Wiegers | 19/04/1990 | 188cm | 86kg | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 31 | Marius Liesegang | 07/01/2000 | 188cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 32 | Jannis Maul | 28/08/2003 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 37 | Daniel Mesenholer | 24/07/1995 | 188cm | 68kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.