|
|||
| Thành phố: | Cottbus | Sân nhà: | Stadion der Freundschaft |
| Sức chứa: | 22528 | Thời gian thành lập: | 31/01/1966 |
| Huấn luyện viên: | Claus-Dieter Wollitz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Am Eliaspark 1, 03042 Cottbus | ||
|
|||
| Thành phố: | Cottbus | Sân nhà: | Stadion der Freundschaft |
| Sức chứa: | 22528 | Thời gian thành lập: | 31/01/1966 |
| Huấn luyện viên: | Claus-Dieter Wollitz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Am Eliaspark 1, 03042 Cottbus | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Timmy Thiele | 31/07/1991 | 188cm | 75kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 9 | Erik Engelhardt | 18/04/1998 | 181cm | - | Germany | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Romario Hajrulla | 01/12/1998 | 179cm | - | Albania | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Tim Heike | 25/02/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 14 | Tobias Hasse | 03/01/1996 | 174cm | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 22 | Lucas Copado | 10/01/2004 | 181cm | - | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 3/1 | - | 1 |
| 23 | Maximilian Krauß | 24/11/1996 | 170cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 27 | Abdulkadir Beyazit | 04/11/1996 | 183cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 42 | Maximilian Pronichev | 17/11/1997 | 183cm | - | Russia | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonas Zickert | 25/08/1997 | 182cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 7 | Kevin Weidlich | 04/10/1989 | 184cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 8 | Joshua Putze | 02/12/1994 | 186cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 13 | Paul Gehrmann | 28/04/1995 | 184cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 17 | Maximilian Zimmer | 10/07/1992 | 175cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 19 | Fabian Graudenz | 16/01/1992 | 181cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 20 | Tim Kruse | 10/01/1983 | 186cm | 71kg | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 28 | Niklas Geisler | 10/12/2000 | 178cm | - | Germany | 0Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Bjorn Ziegenbein | 30/04/1986 | 174cm | 67kg | Germany | 0Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Niclas Erlbeck | 10/01/1993 | 184cm | 78kg | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Felix Geisler | 20/03/1997 | 168cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andrej Startsev | 30/11/1994 | 175cm | 68kg | Kazakhstan | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 25 | Marcel Baude | 05/10/1989 | 179cm | 79kg | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alexander Sebald | 27/07/1996 | 189cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 12 | Elias Bethke | 21/03/2003 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 30 | Tim Stawecki | 13/08/2000 | 191cm | - | Germany | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.