|
|||
| Thành phố: | Cottbus | Sân nhà: | Stadion der Freundschaft |
| Sức chứa: | 22528 | Thời gian thành lập: | 31/01/1966 |
| Huấn luyện viên: | Claus-Dieter Wollitz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Am Eliaspark 1, 03042 Cottbus | ||
|
|||
| Thành phố: | Cottbus | Sân nhà: | Stadion der Freundschaft |
| Sức chứa: | 22528 | Thời gian thành lập: | 31/01/1966 |
| Huấn luyện viên: | Claus-Dieter Wollitz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Am Eliaspark 1, 03042 Cottbus | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 1 | 6 | 17 | 18 | -1 | 46% | 8% | 46% | 1.31 | 1.38 | 19 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 14 | 9 | 5 | 67% | 11% | 22% | 1.56 | 1 | 19 |
| Đội khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 9 | -6 | 0% | 0% | 100% | 0.75 | 2.25 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 4 | 7 | 31 | 28 | 3 | 48% | 19% | 33% | 1.48 | 1.33 | 34 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 22 | 13 | 9 | 64% | 18% | 18% | 2 | 1.18 | 23 |
| Đội khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 15 | -6 | 30% | 20% | 50% | 0.9 | 1.5 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 5 | 5 | 24 | 20 | 4 | 41% | 29% | 29% | 1.41 | 1.18 | 26 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 43% | 14% | 43% | 1.71 | 1.14 | 10 |
| Đội khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 12 | 0 | 40% | 40% | 20% | 1.2 | 1.2 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 8 | 13 | 55 | 49 | 6 | 38% | 24% | 38% | 1.62 | 1.44 | 47 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 2 | 6 | 35 | 22 | 13 | 53% | 12% | 35% | 2.06 | 1.29 | 29 |
| Đội khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 20 | 27 | -7 | 24% | 35% | 41% | 1.18 | 1.59 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 7 | 11 | 65 | 52 | 13 | 47% | 21% | 32% | 1.91 | 1.53 | 55 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 5 | 2 | 37 | 18 | 19 | 59% | 29% | 12% | 2.18 | 1.06 | 35 |
| Đội khách | 17 | 6 | 2 | 9 | 28 | 34 | -6 | 35% | 12% | 53% | 1.65 | 2 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 11 | 15 | 30 | 49 | -19 | 24% | 32% | 44% | 0.88 | 1.44 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 8 | 5 | 18 | 25 | -7 | 24% | 47% | 29% | 1.06 | 1.47 | 20 |
| Đội khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 12 | 24 | -12 | 24% | 18% | 59% | 0.71 | 1.41 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 12 | 10 | 41 | 36 | 5 | 35% | 35% | 29% | 1.21 | 1.06 | 48 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 5 | 3 | 28 | 15 | 13 | 53% | 29% | 18% | 1.65 | 0.88 | 32 |
| Đội khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 13 | 21 | -8 | 18% | 41% | 41% | 0.76 | 1.24 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 7 | 21 | 35 | 59 | -24 | 18% | 21% | 62% | 1.03 | 1.74 | 25 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 3 | 9 | 22 | 30 | -8 | 29% | 18% | 53% | 1.29 | 1.76 | 18 |
| Đội khách | 17 | 1 | 4 | 12 | 13 | 29 | -16 | 6% | 24% | 71% | 0.76 | 1.71 | 7 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.