|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Wandering Sports Association Sports Grou | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Patrice Gheisar | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Wandering Sports Association Sports Grou | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Patrice Gheisar | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Patrice Gheisar | 15/06/1975 | - | - | Canada | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Omar Kreim | 10/02/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Theo Collomb | 11/07/2000 | 180cm | - | France | - | 30/11/2023 | - | - | - |
| 11 | Kosi Nwafornso | 19/09/1997 | 185cm | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 19 | Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada | 17/01/2004 | 188cm | - | Brazil | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Ibrahima Sanoh | 11/04/1994 | 189cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Mateo Restrepo | 29/04/1997 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Lorenzo Callegari | 27/02/1998 | 174cm | - | France | 0.3Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 10 | Aidan Daniels | 06/09/1998 | 175cm | - | Canada | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 17 | Wesley Timoteo | 09/04/2000 | 178cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 18 | Andre Rampersad | 02/02/1995 | 185cm | - | Trinidad and Tobago | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Louis Beland-Goyette | 15/09/1995 | 175cm | - | Canada | 0.2Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| - | Joao Morelli | 11/03/1996 | 180cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| - | Alex de Carolis | 24/09/1992 | - | - | Canada | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryan Lee James | 21/04/1994 | 176cm | - | - | - | - | - | - | |
| 25 | Daniel Kinumbe | 15/03/1999 | 173cm | - | 0Triệu | 31/12/2019 | - | - | - | |
| 30 | Colin Gander | 01/12/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Akeem Garcia | 11/09/1996 | - | - | Trinidad Tobago | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Fillion | 14/02/1996 | 190cm | - | Canada | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 66 | Aiden Rushenas | 23/05/2003 | - | - | Canada | - | - | - | - | - |
| 99 | Yuba Rayane Yesli | 12/10/1999 | 203cm | - | Algeria | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Jason Beaulieu | 12/02/1994 | 193cm | - | Canada | 0Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.