|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Wandering Sports Association Sports Grou | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Patrice Gheisar | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Wandering Sports Association Sports Grou | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Patrice Gheisar | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 10 | 12 | 21 | 35 | -14 | 21% | 36% | 43% | 0.75 | 1.25 | 28 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 7 | 2 | 13 | 9 | 4 | 36% | 50% | 14% | 0.93 | 0.64 | 22 |
| Đội khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 8 | 26 | -18 | 7% | 21% | 71% | 0.57 | 1.86 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 7 | 5 | 43% | 43% | 14% | 1.71 | 1 | 12 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 25% | 75% | 0% | 1.5 | 1 | 6 |
| Đội khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 67% | 0% | 33% | 2 | 1 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 11 | 9 | 28 | 34 | -6 | 29% | 39% | 32% | 1 | 1.21 | 35 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 18 | 13 | 5 | 50% | 29% | 21% | 1.29 | 0.93 | 25 |
| Đội khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 10 | 21 | -11 | 7% | 50% | 43% | 0.71 | 1.5 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 8 | -4 | 14% | 29% | 57% | 0.57 | 1.14 | 5 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 25% | 25% | 50% | 0.5 | 1 | 4 |
| Đội khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0% | 33% | 67% | 0.67 | 1.33 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 9 | 9 | 39 | 33 | 6 | 38% | 31% | 31% | 1.34 | 1.14 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 1 | 5 | 25 | 17 | 8 | 60% | 7% | 33% | 1.67 | 1.13 | 28 |
| Đội khách | 14 | 2 | 8 | 4 | 14 | 16 | -2 | 14% | 57% | 29% | 1 | 1.14 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 9 | 12 | 37 | 43 | -6 | 25% | 32% | 43% | 1.32 | 1.54 | 30 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 6 | 2 | 23 | 17 | 6 | 43% | 43% | 14% | 1.64 | 1.21 | 24 |
| Đội khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 14 | 26 | -12 | 7% | 21% | 71% | 1 | 1.86 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 7 | 11 | 42 | 35 | 7 | 38% | 24% | 38% | 1.45 | 1.21 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 | 14 | 11 | 47% | 27% | 27% | 1.67 | 0.93 | 25 |
| Đội khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 | 21 | -4 | 29% | 21% | 50% | 1.21 | 1.5 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.