|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Magnus Mar Einarsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Magnus Mar Einarsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Magnus Mar Einarsson | 13/02/1989 | - | - | Iceland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Haflidi Sigurdarson | 30/12/1997 | 177cm | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Andri Freyr Jonasson | 17/02/1998 | - | - | Iceland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Elmar Kari Enesson Cogic | 03/01/2002 | - | - | Iceland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Arnor Gauti Ragnarsson | 04/02/1997 | 184cm | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Benjamin Stokke | 20/08/1990 | 191cm | 82kg | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 22 | Alexander Aron Davorsson | 16/08/1991 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 77 | Hrannar Snaer MagnUsson | 27/12/2001 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Javier Ontiveros | 01/04/1996 | 183cm | - | Spain | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bjarni Pall Runolfsson | 10/09/1996 | - | - | Iceland | 0Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 7 | Asgeir Marteinsson | 07/07/1994 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 16/11/2024 | - | - | - |
| 7 | Aron Johannsson | 11/01/1994 | - | - | Iceland | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 10 | Kari Steinn Hlifarsson | 08/12/1999 | - | - | Iceland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Bjartur Bjarmi Barkarson | 30/04/2002 | 175cm | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Saevar Atli Hugason | 28/11/2004 | - | - | Iceland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Thordur Gunnar Hafthorsson | 10/08/2001 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Sigurpall Melberg Palsson | 13/09/1996 | - | - | Iceland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 30 | Oliver Sigurjonsson | 03/03/1995 | 174cm | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Hjorvar Sigurgeirsson | 13/03/1998 | - | - | Iceland | 0Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 25 | Georg Bjarnason | 25/10/1999 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Hallur Flosason | 01/05/1993 | - | - | Iceland | 0Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jon Tena Martinez | 21/02/1993 | 189cm | - | - | - | - | - | - | |
| 1 | Esteve Pena | 26/04/1997 | 185cm | - | Spain | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Jokull Andresson | 25/08/2001 | 194cm | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Arnar Dadi Johannesson | 27/07/2005 | 189cm | - | Iceland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Tristan Thor Brandsson | - | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| 29 | Thodur Ingason | 30/03/1988 | 189cm | 80kg | Iceland | - | - | - | - | - |
| 73 | Eidur Ivarsson | 04/10/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Birkir Haraldsson | 20/10/2004 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.