|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Magnus Mar Einarsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Magnus Mar Einarsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 | 17% | 17% | 67% | 0.83 | 2.17 | 4 |
| Đội nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0% | 0% | 100% | 0.33 | 2.67 | 0 |
| Đội khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1.67 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 7 | 12 | 25 | 45 | -20 | 14% | 32% | 55% | 1.14 | 2.05 | 16 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 16 | 21 | -5 | 18% | 55% | 27% | 1.45 | 1.91 | 12 |
| Đội khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 9 | 24 | -15 | 9% | 9% | 82% | 0.82 | 2.18 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 5 | 11 | 30 | 37 | -7 | 27% | 23% | 50% | 1.36 | 1.68 | 23 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 16 | 0 | 36% | 18% | 45% | 1.45 | 1.45 | 14 |
| Đội khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 21 | -7 | 18% | 27% | 55% | 1.27 | 1.91 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 4 | 9 | 37 | 33 | 4 | 35% | 20% | 45% | 1.85 | 1.65 | 25 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 23 | 14 | 9 | 40% | 20% | 40% | 2.3 | 1.4 | 14 |
| Đội khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 19 | -5 | 30% | 20% | 50% | 1.4 | 1.9 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 5 | 11 | 37 | 54 | -17 | 27% | 23% | 50% | 1.68 | 2.45 | 23 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 22 | 21 | 1 | 36% | 36% | 27% | 2 | 1.91 | 16 |
| Đội khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 15 | 33 | -18 | 18% | 9% | 73% | 1.36 | 3 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 15 | 5 | 5 | 65 | 34 | 31 | 60% | 20% | 20% | 2.6 | 1.36 | 50 |
| Đội nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 37 | 16 | 21 | 67% | 8% | 25% | 3.08 | 1.33 | 25 |
| Đội khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 28 | 18 | 10 | 54% | 31% | 15% | 2.15 | 1.38 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 13 | 4 | 8 | 43 | 37 | 6 | 52% | 16% | 32% | 1.72 | 1.48 | 43 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 19 | 18 | 1 | 42% | 25% | 33% | 1.58 | 1.5 | 18 |
| Đội khách | 13 | 8 | 1 | 4 | 24 | 19 | 5 | 62% | 8% | 31% | 1.85 | 1.46 | 25 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.