|
|||
| Thành phố: | Qingdao | Sân nhà: | Qingdao Youth Football Stadium |
| Sức chứa: | 20525 | Thời gian thành lập: | 1994 |
| Huấn luyện viên: | Milan Ristic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Qingdao | Sân nhà: | Qingdao Youth Football Stadium |
| Sức chứa: | 20525 | Thời gian thành lập: | 1994 |
| Huấn luyện viên: | Milan Ristic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yasen Petrov | 23/06/1968 | - | - | Bulgaria | - |
| Antonio Gomez | 22/07/1980 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yaw Yeboah | 28/03/1997 | 175cm | 70kg | Ghana | 1Triệu | - | 10/5 | - | - |
| 9 | Santiago Ormeno | 04/02/1994 | 187cm | - | Peru | 0.7Triệu | 31/12/2024 | 1/0 | - | - |
| 10 | Carlos Strandberg | 14/04/1996 | 187cm | - | Sweden | 2Triệu | 30/06/2027 | 10/2 | - | - |
| 10 | Boyuan Feng | 18/01/1995 | 188cm | 85kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 9/1 | 5/0 | 1 |
| 11 | Wellington Alves da Silva | 06/01/1993 | 170cm | 65kg | Brazil | 0.4Triệu | - | 27/10 | 1/2 | 2 |
| 19 | Song Wenjie | 25/12/1990 | 185cm | 74kg | China | 0Triệu | - | 10/1 | 27/4 | 2 |
| 21 | Jiang Ning | 01/09/1986 | 176cm | 77kg | China | 0Triệu | - | - | 3/0 | - |
| 24 | Jinghang Hu | 23/03/1997 | 183cm | 75kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 4/0 | 9/0 | - |
| 37 | Zhang Yang | 10/05/2000 | 178cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 42 | Cong Yang | 22/02/2005 | 177cm | 65kg | China | - | 31/12/2027 | - | 2/0 | - |
| - | Liu XinYu | 17/11/1991 | 183cm | 68kg | China | 0Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| - | Didier Lamkel Ze | 17/09/1996 | 189cm | - | Cameroon | 1Triệu | 30/06/2025 | 12/7 | - | 2 |
| - | Chen Jiaqi | 04/02/1993 | 183cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Liu Guobao | 30/04/2003 | 180cm | 73kg | China | 0Triệu | 31/12/2027 | - | 1/0 | 1 |
| - | Wang Tao | 02/01/2003 | 185cm | - | China | 0Triệu | 02/01/2026 | - | - | - |
| - | Yi Zhao | 02/11/2004 | 190cm | - | China | 0Triệu | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Xiao kun | 15/02/1995 | 188cm | 83kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 12/1 | - |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | 12/08/1993 | 183cm | 72kg | Brazil | 0.5Triệu | 31/12/2025 | 22/3 | - | 2 |
| 7 | Elvis Saric | 21/07/1990 | 180cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 48/12 | 5/0 | 7 |
| 8 | Lin Chuangyi | 28/01/1993 | 178cm | 72kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 28/2 | 6/0 | 3 |
| 12 | Chunxin Chen | 25/12/1997 | 181cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 9/0 | 22/0 | - |
| 24 | Adama Guira | 24/04/1988 | 185cm | - | Burkina Faso | 0.1Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| 25 | Jia Feifan | 13/01/2001 | 178cm | - | China | 0.1Triệu | - | 5/1 | 5/0 | - |
| 27 | Zheng Long | 15/04/1988 | 178cm | 71kg | China | 0Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 12/0 | - |
| 29 | Chaoyang Liu | 09/06/1999 | 182cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | 2/0 | - |
| 30 | Che Shiwei | 30/10/1996 | 183cm | 73kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 6/0 | 14/1 | - |
| 31 | Luo Senwen | 16/01/1993 | 188cm | 80kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 13/0 | 14/0 | - |
| 34 | Yonghao Jin | 25/05/2003 | 168cm | 60kg | China | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 29/1 | 13/0 | 2 |
| 38 | Chun Anson Wong | 02/04/2002 | 175cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | 9/0 | - |
| - | Ngan Chuck Pan | 22/01/1998 | 175cm | - | China | 0.2Triệu | 31/05/2025 | 2/1 | 6/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hailong Li | 02/08/1996 | 181cm | 75kg | China | 0Triệu | 31/12/2026 | 18/0 | 9/0 | 1 |
| 25 | Wang Chien Ming | 04/07/1993 | 180cm | - | China | 0.2Triệu | - | 25/1 | 7/3 | 2 |
| 37 | Suowei Wei | 20/05/2005 | 177cm | 70kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 13/0 | 1/0 | - |
| - | Song Long | 20/08/1989 | 180cm | 72kg | China | 0Triệu | - | 26/0 | 13/0 | 3 |
| - | Sun H. | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liu Jun | 02/02/1990 | 185cm | 86kg | China | 0Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | 2/0 | - |
| 12 | Yao Baochen | 31/08/1998 | 182cm | - | China | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 13 | Quan Longhai | 20/01/1991 | 185cm | 76kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Han Rongze | 15/01/1993 | 190cm | 80kg | China | 0.1Triệu | - | 14/0 | 2/0 | - |
| 28 | Mu Pengfei | 28/02/1989 | 193cm | 77kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 54/0 | 5/0 | - |
| 43 | Kuan Wang | 15/10/2005 | 185cm | 67kg | China | - | 15/10/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.