|
|||
| Thành phố: | Qingdao | Sân nhà: | Qingdao Youth Football Stadium |
| Sức chứa: | 20525 | Thời gian thành lập: | 1994 |
| Huấn luyện viên: | Milan Ristic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Qingdao | Sân nhà: | Qingdao Youth Football Stadium |
| Sức chứa: | 20525 | Thời gian thành lập: | 1994 |
| Huấn luyện viên: | Milan Ristic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 8 | 5 | 16 | 20 | -4 | 13% | 53% | 33% | 1.07 | 1.33 | 14 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 4 | 0 | 10 | 9 | 1 | 20% | 80% | 0% | 2 | 1.8 | 7 |
| Đội khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 6 | 11 | -5 | 10% | 40% | 50% | 0.6 | 1.1 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 20 | 23 | -3 | 33% | 33% | 33% | 1.11 | 1.28 | 24 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 50% | 20% | 30% | 1.2 | 1 | 17 |
| Đội khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 13 | -5 | 13% | 50% | 38% | 1 | 1.63 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 22% | 33% | 44% | 1 | 1.33 | 9 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 20% | 20% | 60% | 0.8 | 1.2 | 4 |
| Đội khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 25% | 50% | 25% | 1.25 | 1.5 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 5 | 11 | 27 | 37 | -10 | 30% | 22% | 48% | 1.17 | 1.61 | 26 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 55% | 9% | 36% | 1.45 | 1.18 | 19 |
| Đội khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 11 | 24 | -13 | 8% | 33% | 58% | 0.92 | 2 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 | 36 | 3 | 33% | 30% | 37% | 1.3 | 1.2 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 17 | 13 | 4 | 40% | 40% | 20% | 1.13 | 0.87 | 24 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 22 | 23 | -1 | 27% | 20% | 53% | 1.47 | 1.53 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 | 36 | 0 | 27% | 40% | 33% | 1.2 | 1.2 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 26 | 14 | 12 | 53% | 33% | 13% | 1.73 | 0.93 | 29 |
| Đội khách | 15 | 0 | 7 | 8 | 10 | 22 | -12 | 0% | 47% | 53% | 0.67 | 1.47 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 12 | 12 | 31 | 44 | -13 | 20% | 40% | 40% | 1.03 | 1.47 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 6 | 6 | 12 | 18 | -6 | 20% | 40% | 40% | 0.8 | 1.2 | 15 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 19 | 26 | -7 | 20% | 40% | 40% | 1.27 | 1.73 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 9 | 9 | 37 | 33 | 4 | 40% | 30% | 30% | 1.23 | 1.1 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 23 | 9 | 14 | 67% | 13% | 20% | 1.53 | 0.6 | 32 |
| Đội khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 14 | 24 | -10 | 13% | 47% | 40% | 0.93 | 1.6 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 6 | 14 | 26 | 34 | -8 | 33% | 20% | 47% | 0.87 | 1.13 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 1 | 5 | 20 | 16 | 4 | 60% | 7% | 33% | 1.33 | 1.07 | 28 |
| Đội khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 6 | 18 | -12 | 7% | 33% | 60% | 0.4 | 1.2 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 10 | 13 | 26 | 41 | -15 | 23% | 33% | 43% | 0.87 | 1.37 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 7 | 4 | 13 | 12 | 1 | 27% | 47% | 27% | 0.87 | 0.8 | 19 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 29 | -16 | 20% | 20% | 60% | 0.87 | 1.93 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 7 | 16 | 34 | 45 | -11 | 23% | 23% | 53% | 1.13 | 1.5 | 28 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 23 | 2 | 47% | 20% | 33% | 1.67 | 1.53 | 24 |
| Đội khách | 15 | 0 | 4 | 11 | 9 | 22 | -13 | 0% | 27% | 73% | 0.6 | 1.47 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 5 | 17 | 28 | 55 | -27 | 27% | 17% | 57% | 0.93 | 1.83 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 23 | -4 | 40% | 20% | 40% | 1.27 | 1.53 | 21 |
| Đội khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 9 | 32 | -23 | 13% | 13% | 73% | 0.6 | 2.13 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 10 | 15 | 35 | 48 | -13 | 17% | 33% | 50% | 1.17 | 1.6 | 25 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 6 | 5 | 22 | 20 | 2 | 27% | 40% | 33% | 1.47 | 1.33 | 18 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 13 | 28 | -15 | 7% | 27% | 67% | 0.87 | 1.87 | 7 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.