|
|||
| Thành phố: | Burnley | Sân nhà: | Turf Moor Stadium |
| Sức chứa: | 22610 | Thời gian thành lập: | 1882 |
| Huấn luyện viên: | Nicky Hayen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Burnley BB10 4BX | ||
|
|||
| Thành phố: | Burnley | Sân nhà: | Turf Moor Stadium |
| Sức chứa: | 22610 | Thời gian thành lập: | 1882 |
| Huấn luyện viên: | Nicky Hayen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Burnley BB10 4BX | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Scott Matthew Parker | 13/10/1980 | 180cm | 69kg | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jeremy Sarmiento | 16/06/2002 | 178cm | 72kg | Ecuador | 5Triệu | 30/06/2030 | 9/1 | 17/3 | - |
| 10 | Benson Hedilazio | 28/03/1997 | 166cm | 70kg | Angola | 2Triệu | - | 7/2 | 13/1 | - |
| 11 | Jaidon Anthony | 01/12/1999 | 183cm | - | England | 5.5Triệu | 31/05/2025 | 59/15 | 9/1 | 7 |
| 15 | Nathan Redmond | 06/03/1994 | 173cm | 75kg | England | 4Triệu | 30/06/2025 | - | 9/0 | 1 |
| 17 | Lyle Foster | 03/09/2000 | 185cm | 70kg | South Africa | 8Triệu | 30/06/2028 | 46/6 | 25/2 | 9 |
| 20 | Loum Tchaouna | 08/09/2003 | 180cm | 67kg | France | 13Triệu | 30/06/2031 | 14/1 | 14/1 | 1 |
| 30 | Luca Koleosho | 15/09/2004 | 175cm | - | Italy | 12Triệu | 30/06/2029 | 27/1 | 8/0 | 1 |
| 48 | Enock Agyei | 13/01/2005 | 172cm | 68kg | Belgium | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| - | Dara Costelloe | 11/12/2002 | 175cm | 74kg | Ireland | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Zian Flemming | 01/08/1998 | 185cm | 84kg | Netherlands | 12Triệu | 30/06/2030 | 38/18 | 17/3 | 2 |
| 20 | James Ward Prowse | 01/11/1994 | 177cm | 66kg | England | 6Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 6/0 | 1 |
| 26 | Jonjo Shelvey | 27/02/1992 | 184cm | 70kg | England | 1.3Triệu | 30/06/2025 | - | 2/0 | - |
| 31 | Mike Tresor | 28/05/1999 | 175cm | - | - | - | - | - | - | |
| 49 | Tommy McDermott | 01/06/2005 | - | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Josh Brownhill | 19/12/1995 | 179cm | 69kg | England | 8Triệu | 30/06/2027 | 63/14 | 13/5 | 10 |
| - | Chimuanya Ugochukwu | 26/03/2004 | 190cm | 88kg | France | 20Triệu | 31/05/2025 | 25/2 | 11/1 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Shurandy Sambo | 19/08/2001 | 174cm | 70kg | Curacao | 1.3Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 6 | Axel Tuanzebe | 14/11/1997 | 188cm | 75kg | Democratic Rep Congo | 5Triệu | 30/06/2027 | 13/1 | 1/0 | - |
| - | Quilindschy Hartman | 14/11/2001 | 183cm | - | Netherlands | 20Triệu | 30/06/2026 | 20/0 | - | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | James Trafford | 10/10/2002 | 192cm | - | England | 22Triệu | 30/06/2027 | 56/0 | 1/0 | - |
| 20 | Etienne Green | 19/07/2000 | 191cm | - | England | 0.7Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 32 | Vaclav Hladky | 14/11/1990 | 192cm | 80kg | Czech Republic | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.