|
|||
| Thành phố: | Burnley | Sân nhà: | Turf Moor Stadium |
| Sức chứa: | 22610 | Thời gian thành lập: | 1882 |
| Huấn luyện viên: | Nicky Hayen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Burnley BB10 4BX | ||
|
|||
| Thành phố: | Burnley | Sân nhà: | Turf Moor Stadium |
| Sức chứa: | 22610 | Thời gian thành lập: | 1882 |
| Huấn luyện viên: | Nicky Hayen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Burnley BB10 4BX | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 14 | 17 | 34 | 53 | -19 | 18% | 37% | 45% | 0.89 | 1.39 | 35 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 6 | 8 | 18 | 25 | -7 | 26% | 32% | 42% | 0.95 | 1.32 | 21 |
| Đội khách | 19 | 2 | 8 | 9 | 16 | 28 | -12 | 11% | 42% | 47% | 0.84 | 1.47 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 6 | 24 | 42 | 82 | -40 | 21% | 16% | 63% | 1.11 | 2.16 | 30 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 30 | -5 | 37% | 26% | 37% | 1.32 | 1.58 | 26 |
| Đội khách | 19 | 1 | 1 | 17 | 17 | 52 | -35 | 5% | 5% | 89% | 0.89 | 2.74 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 12 | 19 | 28 | 53 | -25 | 18% | 32% | 50% | 0.74 | 1.39 | 33 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 7 | 8 | 14 | 21 | -7 | 21% | 37% | 42% | 0.74 | 1.11 | 19 |
| Đội khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 | 32 | -18 | 16% | 26% | 58% | 0.74 | 1.68 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 7 | 20 | 39 | 55 | -16 | 29% | 18% | 53% | 1.03 | 1.45 | 40 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 3 | 6 | 26 | 20 | 6 | 53% | 16% | 32% | 1.37 | 1.05 | 33 |
| Đội khách | 19 | 1 | 4 | 14 | 13 | 35 | -22 | 5% | 21% | 74% | 0.68 | 1.84 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 12 | 12 | 36 | 39 | -3 | 37% | 32% | 32% | 0.95 | 1.03 | 54 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 16 | 17 | -1 | 37% | 26% | 37% | 0.84 | 0.89 | 26 |
| Đội khách | 19 | 7 | 7 | 5 | 20 | 22 | -2 | 37% | 37% | 26% | 1.05 | 1.16 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 7 | 20 | 45 | 68 | -23 | 29% | 18% | 53% | 1.18 | 1.79 | 40 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 2 | 10 | 24 | 32 | -8 | 37% | 11% | 53% | 1.26 | 1.68 | 23 |
| Đội khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 21 | 36 | -15 | 21% | 26% | 53% | 1.11 | 1.89 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 9 | 14 | 43 | 50 | -7 | 39% | 24% | 37% | 1.13 | 1.32 | 54 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 4 | 7 | 24 | 23 | 1 | 42% | 21% | 37% | 1.26 | 1.21 | 28 |
| Đội khách | 19 | 7 | 5 | 7 | 19 | 27 | -8 | 37% | 26% | 37% | 1 | 1.42 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 9 | 19 | 33 | 55 | -22 | 26% | 24% | 50% | 0.87 | 1.45 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 6 | 9 | 14 | 27 | -13 | 21% | 32% | 47% | 0.74 | 1.42 | 18 |
| Đội khách | 19 | 6 | 3 | 10 | 19 | 28 | -9 | 32% | 16% | 53% | 1 | 1.47 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 5 | 9 | 24 | 41 | 78 | -37 | 13% | 24% | 63% | 1.08 | 2.05 | 24 |
| Đội nhà | 19 | 2 | 4 | 13 | 19 | 43 | -24 | 11% | 21% | 68% | 1 | 2.26 | 10 |
| Đội khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 22 | 35 | -13 | 16% | 26% | 58% | 1.16 | 1.84 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | -37 | 11% | 26% | 63% | 1 | 1.97 | 22 |
| Đội nhà | 19 | 2 | 7 | 10 | 18 | 29 | -11 | 11% | 37% | 53% | 0.95 | 1.53 | 13 |
| Đội khách | 19 | 2 | 3 | 14 | 20 | 46 | -26 | 11% | 16% | 74% | 1.05 | 2.42 | 9 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.