|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gary Naysmith | 16/11/1978 | 178cm | 70kg | Scotland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Allan Smith | 25/01/1994 | 178cm | - | Scotland | - | 31/05/2021 | - | - | - |
| 7 | Robbie Mahon | 06/06/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 7 | James Stokes | 10/02/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 10 | Danny Handling | 06/02/1994 | 183cm | - | Scotland | - | 31/05/2020 | - | - | - |
| 11 | Innes Lawson | 23/08/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 22 | Michael McFarlane | 18/09/2002 | 174cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Ouzy See | 25/08/1994 | 194cm | - | Scotland | - | 31/05/2018 | - | - | - |
| - | Anthony McDonald | 17/03/2001 | 175cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2021 | - | - | - |
| - | Innes Murray | - | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | John Robertson | 26/08/2001 | 173cm | - | Scotland | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Momodou Sambou | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Daniel Jardine | 17/01/1998 | 181cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 28 | James Craigen | 28/03/1991 | 183cm | - | England | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| - | Kyle Jacobs | 14/06/1991 | 178cm | - | South Africa | 0.2Triệu | 10/06/2020 | - | - | - |
| - | Callum Tapping | 05/06/1993 | 178cm | - | Scotland | - | 31/05/2019 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Robbie McIntyre | 17/04/1994 | 181cm | 64kg | Scotland | - | 31/05/2020 | - | - | - |
| 11 | Callum Crane | 08/03/1996 | 175cm | - | Scotland | - | 31/05/2020 | - | - | - |
| 12 | Scott Mercer | 18/06/1995 | 183cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| - | Mark Weir | 30/09/1991 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Goodfellow | 26/05/1993 | 183cm | - | Scotland | - | 31/05/2018 | - | - | - |
| 1 | Robbie Mutch | 20/08/1998 | 194cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.