|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
|
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Innes Lawson | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Edin Lynch | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Samuel Jones | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Struan Mair | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2023-2024 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ryan Shanley | Scotland | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 2 | Innes Murray | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 |
2022-2023 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | John Robertson | Scotland | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Danny Handling | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Callum Crane | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 4 | Ryan Shanley | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Calum Tapping | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 6 | Ciaran Brian | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2021-2022 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | James Hilton | Scotland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Lewis Kidd | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Calum Tapping | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
2020-2021 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Blair Henderson | Scotland | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Raffaele De Vita | Italy | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Danny Handling | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Michael Cunningham | New Zealand | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Lee Hamilton | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Liam Henderson | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 7 | Daniel Jardine | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2019-2020 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Danny Handling | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Blair Henderson | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Marc Laird | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Joshua Walker | England | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Callum Crane | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Craig Thomson | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
2018-2019 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Craig Thomson | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Conrad Balatoni | England | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Gareth Rodger | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Robbie McIntyre | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Blair Henderson | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Allan Smith | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Andrew Black | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 8 | Graham Taylor | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2017-2018 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ashley Grimes | England | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Josh Walker | England | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Marc Laird | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Craig Thomson | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Shaun Harrison | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Sean Mackie | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2016-2017 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ross Allum | Scotland | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
2015-2016 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Chris McKee | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2014-2015 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ian McFarland | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Callum McLean | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2013-2014 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Peter Stenhouse | Scotland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Paul De | Scotland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Shaun Harrison | Scotland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2012-2013 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Scott Mercer | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Ryan Shanley | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |